Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-18,71%
₫3,32T

Chỉ số Mùa Altcoin

49/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

52,14
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 681
Giảm giá 1.454

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1WOJAK
Cao 24h
+13,55%
2DYOR
Lỗ trong 5 phút
-5,07%
3UNIBOT
Lỗ trong 5 phút
-5,51%
4JANET
Lỗ trong 5 phút
-9,83%
5RDNT
Lãi trong 5 phút
+16,46%
6JANET
Lỗ trong 5 phút
-9,83%
7DYOR
Lỗ trong 5 phút
-5,07%
8BAN
Lãi trong 5 phút
+6,29%
9D
Thấp 24h
-10,22%
10UNIBOT
Lỗ trong 5 phút
-5,51%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
PENN
PENNPenn National Gaming Inc
21,81₫570.854,94
+0,22%
21,81+0,22%
₫545.727,90₫578.183,66
CADJPY
CADJPYCAD/JPY
114,699₫18.695,937
+0,07%
114,699+0,07%
₫18.635,627₫18.697,567
LLY
LLYEli Lilly & Co
1.127,79₫29.518.775,46
-0,06%
1.127,79-0,06%
₫29.233.217,12₫30.489.307,38
NG
NGNatural Gas
3,168₫82.919,232
+2,39%
3,168+2,39%
₫79.778,352₫83.076,276
NOK
NOKNokia
13,87₫363.033,38
-5,90%
13,87-5,90%
₫348.637,68₫392.086,52
IBM
IBMIBM
270,61₫7.082.946,14
+0,81%
270,61+0,81%
₫6.981.129,28₫7.307.519,06
CADCHF
CADCHFCAD/CHF
0,56672₫14.833,21696
-0,22%
0,56672-0,22%
₫14.833,21696₫14.868,55159
NOW
NOWServiceNow Inc
101,59₫2.659.016,66
-2,43%
101,59-2,43%
₫2.613.473,90₫2.799.047,56
DELL
DELLDell Technologies Inc
410,33₫10.739.977,42
+0,64%
410,33+0,64%
₫9.693.279,16₫10.914.296,26
USDNOK
USDNOKUSD/NOK
9,47310₫247.947,04180
-0,64%
9,47310-0,64%
₫247.945,73314₫250.287,24145
PG
PGProcter & Gamble
152,52₫3.992.058,48
+1,45%
152,52+1,45%
₫3.880.557,24₫3.997.031,54
AUDNZD
AUDNZDAUD/NZD
1,21154₫31.710,60783
-0,22%
1,21154-0,22%
₫31.709,56090₫31.838,59772
META
METAMeta Platforms
596,43₫15.610.958,82
+0,55%
596,43+0,55%
₫15.015.762,06₫15.769.835,00
TM
TMTOYOTA MOTOR CORP -SPON ADR
178,70₫4.677.293,80
-0,73%
178,70-0,73%
₫4.477.062,70₫4.729.118,32
GBPAUD
GBPAUDGBP/AUD
1,89829₫49.685,46622
+0,07%
1,89829+0,07%
₫49.594,90486₫49.732,57906
INTC
INTCIntel
120,57₫3.155.799,18
-4,22%
120,57-4,22%
₫3.133.027,80₫3.400.002,60
AAPL
AAPLAmerican Airlines
298,88₫7.822.885,12
+0,94%
298,88+0,94%
₫7.656.941,96₫7.823.146,86
CRCL
CRCLCircle
81,25₫2.126.637,50
-2,13%
81,25-2,13%
₫2.030.578,92₫2.268.238,84
ES35
ES35
Đã đóng
ES35 Index Cash
19.115,86₫580.223.698,58
+0,48%
19.115,86+0,48%
₫563.476.430,83₫580.223.698,58
EURPLN
EURPLNEuro vs Polish Zloty
4,23132₫110.749,73103
-0,33%
4,23132-0,33%
₫110.749,73103₫111.186,57178