Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-20,61%
₫3,25T

Chỉ số Mùa Altcoin

48/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

52,21
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 706
Giảm giá 1.431

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1RDNT
Lỗ trong 5 phút
-5,21%
2RDNT
Lãi trong 5 phút
+11,24%
3PYR
Lãi trong 5 phút
+5,99%
4RDNT
Lãi trong 5 phút
+5,20%
5UNA
Lãi trong 5 phút
+5,33%
6HOOLI
Lãi trong 5 phút
+5,11%
7PYR
Lãi trong 5 phút
+5,99%
8SUKU
Lỗ trong 5 phút
-5,29%
9JANET
Lỗ trong 5 phút
-7,47%
10OBI
Lỗ trong 5 phút
-6,47%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
UK100
UK100FTSE 100
10.493,16₫274.645.890,10
+0,76%
10.493,16+0,76%
₫272.333.958,18₫275.073.308,28
USDTRY
USDTRYUSD/TRY
46,28841₫26.152,95165
+0,03%
46,28841+0,03%
₫26.134,28970₫26.155,20600
US2000
US2000Russell 2000
2.957,93₫77.420.859,82
-0,37%
2.957,93-0,37%
₫77.338.411,72₫78.097.457,72
FRA40
FRA40CAC 40
8.445,70₫256.352.332,10
+0,81%
8.445,70+0,81%
₫254.071.607,68₫256.716.568,10
GBPCHF
GBPCHFGBP/CHF
1,06437₫27.858,60942
-0,13%
1,06437-0,13%
₫27.858,60942₫27.925,09088
SHOP
SHOPShopify
113,10₫2.960.279,40
+0,89%
113,10+0,89%
₫2.879.140,00₫3.015.244,80
BAP
BAPCredicorp Ltd
364,64₫9.544.087,36
+0,91%
364,64+0,91%
₫9.198.328,82₫9.730.707,98
XPTUSD
XPTUSDPlatinum
1.811,47₫47.413.415,78
+2,33%
1.811,47+2,33%
₫45.873.337,62₫47.556.849,30
CHCUSD
CHCUSDChina A50
15.698,08₫410.881.545,92
-0,89%
15.698,08-0,89%
₫410.876.311,12₫415.082.996,40
AUDCAD
AUDCADAUD/CAD
0,98922₫25.891,64822
+0,01%
0,98922+0,01%
₫25.853,43447₫25.925,93590
MMM
MMM3M
162,52₫4.253.798,48
+3,12%
162,52+3,12%
₫4.106.962,34₫4.253.798,48
MU
MUMicron
1.043,52₫27.313.092,48
-3,41%
1.043,52-3,41%
₫27.204.993,86₫29.522.963,30
SOXX
SOXXiShares Semiconductor ETF
600,33₫15.713.037,42
-3,28%
600,33-3,28%
₫14.204.368,06₫16.247.510,50
CHFJPY
CHFJPYCHF/JPY
202,361₫32.984,843
+0,30%
202,361+0,30%
₫32.827,385₫32.987,288
WHEAT
WHEATWheat
6,0143₫157.418,2882
+2,22%
6,0143+2,22%
₫149.231,0610₫158.734,8404
MSFT
MSFTMicrosoft
391,60₫10.249.738,40
-2,00%
391,60-2,00%
₫10.249.476,66₫10.510.431,44
MRK
MRKMerck (US)
115,08₫3.012.103,92
+0,05%
115,08+0,05%
₫2.983.574,26₫3.098.216,38
USDILS
USDILSUS dollar vs Israeli Shekel
2,91188₫76.214,96999
+0,44%
2,91188+0,44%
₫75.878,89837₫76.280,40449
OXY
OXYOccidental
53,72₫1.406.067,28
-1,30%
53,72-1,30%
₫1.396.644,64₫1.434.858,68
US500
US500S&P 500
7.540,74₫197.371.328,76
-0,23%
7.540,74-0,23%
₫197.371.328,76₫198.329.297,16