Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-43,02%
₫1,11T

Chỉ số Mùa Altcoin

46/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

46,02
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 990
Giảm giá 1.130

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1BPT
Lãi trong 5 phút
+5,16%
2AART
Lãi trong 5 phút
+7,04%
3GAIX
Lỗ trong 5 phút
-10,71%
4FYN
Lỗ trong 5 phút
-5,61%
5IMU
Lãi trong 5 phút
+8,04%
6BEFI
Lãi trong 5 phút
+5,22%
7GPS
Cao 24h
+10,02%
8BEFI
Lãi trong 5 phút
+5,22%
9ARTY
Lãi trong 5 phút
+6,85%
10FYN
Lỗ trong 5 phút
-5,61%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
USDHUF
USDHUF
Đã đóng
US Dollar vs Hungarian Forint
306,183₫8.105.454,881
-0,31%
306,183-0,31%
₫8.100.928,069₫8.180.319,345
USDCOP
USDCOP
Đã đóng
US Dollar vs Colombia Peso
3.449,99₫91.330.146,62
+0,30%
3.449,99+0,30%
₫91.016.181,79₫91.501.688,96
USDCLP
USDCLP
Đã đóng
US Dollar vs Chile Peso
901,05₫23.853.120,91
+0,20%
901,05+0,20%
₫23.784.027,47₫23.856.827,07
GBPSEK
GBPSEK
Đã đóng
Great Britain Pound vs Swedish Krona
12,66349₫335.235,29009
+0,07%
12,66349+0,07%
₫334.233,30283₫335.484,66183
EURHUF
EURHUF
Đã đóng
Euro vs Hungarian Forint
351,176₫9.296.535,808
-0,24%
351,176-0,24%
₫9.275.595,994₫9.349.163,303
EURHKD
Euro vs Hong Kong Dollar
Đã đóng
EURHKD
8,98930₫237.969,99040
+0,11%
8,98930+0,11%
₫237.002,94690₫238.107,91252
EURDKK
EURDKK
Đã đóng
Euro vs Danish Krone
7,46932₫197.732,19365
+0,04%
7,46932+0,04%
₫197.563,82803₫197.732,19365
AUDZAR
AUDZAR
Đã đóng
Australian Dollar vs South Africa Rand
11,52135₫304.999,89415
-0,05%
11,52135-0,05%
₫304.236,68958₫306.163,89362
DAVE
DAVE
Đã đóng
Dave Inc
314,08₫8.314.639,84
+10,03%
314,08+10,03%
₫7.556.188,39₫8.314.639,84
ROST
ROST
Đã đóng
Ross Stores
232,75₫6.161.590,75
+0,99%
232,75+0,99%
₫6.100.702,85₫6.272.247,89
SNPS
SNPS
Đã đóng
Synopsys
455,10₫12.047.862,30
+0,58%
455,10+0,58%
₫11.965.796,00₫12.646.946,29