Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-3,99%
₫3,93T

Chỉ số Mùa Altcoin

48/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

50,83
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 706
Giảm giá 1.433

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1UNCX
Lỗ trong 5 phút
-11,82%
2SAFFRONFI
Lãi trong 5 phút
+5,82%
3VSX
Lãi trong 5 phút
+5,48%
4SAFFRONFI
Lãi trong 5 phút
+5,82%
5AIC
Lỗ trong 5 phút
-5,02%
6GMWAGMI
Lãi trong 5 phút
+7,38%
7ANON
Lãi trong 5 phút
+9,92%
8H
Lỗ trong 5 phút
-5,20%
9REP
Lãi trong 5 phút
+6,04%
10CRWN
Thấp 24h
-10,82%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
XAUUSD
XAUUSDGold
4.323,78₫113.170.617,72
+0,34%
4.323,78+0,34%
₫112.768.323,34₫114.035.144,94
NAS100
NAS100Nasdaq 100
30.254,34₫791.877.095,16
-0,88%
30.254,34-0,88%
₫791.877.095,16₫802.068.727,28
GER40
GER40DAX 40
24.935,30₫756.861.160,90
+0,28%
24.935,30+0,28%
₫754.041.367,20₫762.263.994,90
HK50
Hang Seng 50HK50
24.484,99₫640.865.275,33
-1,28%
24.484,99-1,28%
₫638.745.197,39₫652.176.022,04
XAGUSD
XAGUSDSilver
69,826₫1.827.625,724
-0,17%
69,826-0,17%
₫1.813.177,676₫1.861.573,402
GBPUSD
GBPUSDGBP/USD
1,34216₫35.129,69584
+0,07%
1,34216+0,07%
₫35.053,00602₫35.159,27246
EURUSD
EURUSDEUR/USD
1,16046₫30.373,88004
+0,13%
1,16046+0,13%
₫30.297,71370₫30.392,46358
XTIUSD
XTIUSDWTI Crude USOIL
77,76₫2.035.290,24
-5,17%
77,76-5,17%
₫2.035.028,50₫2.152.549,76
JPN225
JPN225Nikkei 225
69.351,07₫11.304.224,41
-0,36%
69.351,07-0,36%
₫11.271.624,41₫11.372.684,41
XBRUSD
XBRUSDBrent Crude UKOIL
81,40₫2.130.563,60
-4,26%
81,40-4,26%
₫2.130.301,86₫2.228.716,10
US30
US30Dow Jones 30
52.104,76₫1.363.789.988,24
+0,69%
52.104,76+0,69%
₫1.353.684.468,58₫1.363.914.314,74
USDJPY
USDJPYUSD/JPY
160,452₫26.153,676
+0,06%
160,452+0,06%
₫26.102,657₫26.153,676
EURCHF
EURCHFEUR/CHF
0,92079₫24.100,57496
-0,02%
0,92079-0,02%
₫24.085,13240₫24.147,94950
TW88
TW88MSCI Taiwan
3.970,35₫103.919.940,90
-1,73%
3.970,35-1,73%
₫103.802.157,90₫105.867.286,50
SPCX
SPCXSpaceX
210,50₫5.509.627,00
+9,19%
210,50+9,19%
₫4.214.799,22₫5.715.354,64
AUDUSD
AUDUSDAUD/USD
0,70745₫18.516,79630
+0,06%
0,70745+0,06%
₫18.447,69694₫18.536,42680
EURAUD
EURAUDEUR/AUD
1,64024₫42.931,31666
+0,06%
1,64024+0,06%
₫42.866,92911₫42.986,80512
EURCNH
EURCNHEuro vs Chinese Offshore Renminbi
7,84100₫205.228,78000
+0,09%
7,84100+0,09%
₫204.887,99701₫205.327,71688
GBPNZD
GBPNZDGBP/NZD
2,30039₫60.209,95192
-0,13%
2,30039-0,13%
₫60.144,77920₫60.452,05959
USDCHF
USDCHFUSD/CHF
0,79346₫20.767,86478
-0,14%
0,79346-0,14%
₫20.760,79785₫20.827,27931