Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-14,03%
₫2,90T

Chỉ số Mùa Altcoin

48/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

53,12
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 925
Giảm giá 1.205

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1RZTO
Lỗ trong 5 phút
-9,12%
2WEST
Lỗ trong 5 phút
-5,64%
3MTR
Lãi trong 5 phút
+5,92%
4MTR
Lãi trong 5 phút
+5,65%
5WEST
Lỗ trong 5 phút
-5,64%
6DELABS
Lỗ trong 5 phút
-5,53%
7RZTO
Lỗ trong 5 phút
-10,62%
8HOOLI
Lãi trong 5 phút
+6,45%
9VELVET
Lỗ trong 5 phút
-5,32%
10UXLINK
Lỗ trong 5 phút
-5,31%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
AXP
AXP
Đã đóng
American Express
340,52₫8.910.727,36
-0,14%
340,52-0,14%
₫8.720.747,68₫8.943.960,72
USDNOK
USDNOKUSD/NOK
9,46422₫247.663,96407
-0,14%
9,46422-0,14%
₫247.601,42148₫250.236,06098
BABA
BABA
Đã đóng
Alibaba
110,96₫2.903.601,28
-0,13%
110,96-0,13%
₫2.858.854,00₫2.961.170,88
EPD
EPD
Đã đóng
Enterprise Products Partners LP
36,44₫953.561,92
-0,13%
36,44-0,13%
₫943.094,72₫996.215,76
HD
HD
Đã đóng
Home Depot
337,01₫8.818.877,68
-0,13%
337,01-0,13%
₫8.612.150,48₫8.830.391,60
META
META
Đã đóng
Meta Platforms
597,79₫15.642.968,72
-0,12%
597,79-0,12%
₫15.471.568,32₫15.766.220,00
TSLA
TSLA
Đã đóng
Tesla
402,82₫10.540.993,76
-0,12%
402,82-0,12%
₫10.540.993,76₫10.763.683,44
EURNOK
EURNOKEUR/NOK
10,98986₫287.587,59752
-0,11%
10,98986-0,11%
₫287.522,96145₫289.748,84977
GBPNOK
GBPNOKGreat Britain Pound vs Norway Krone
12,71018₫332.605,70474
-0,11%
12,71018-0,11%
₫332.508,09642₫335.207,11031
PYPL
PYPL
Đã đóng
PayPal
43,59₫1.140.663,12
-0,11%
43,59-0,11%
₫1.110.308,24₫1.145.111,68
USDSEK
USDSEKUSD/SEK
9,35201₫244.727,60234
-0,11%
9,35201-0,11%
₫244.566,40469₫246.392,43911
USDZAR
USDZARUSD/ZAR
16,16576₫423.032,87581
-0,11%
16,16576-0,11%
₫422.135,03630₫424.466,38347
AUDZAR
AUDZARAustralian Dollar vs South Africa Rand
11,42454₫298.962,49919
-0,10%
11,42454-0,10%
₫298.697,41280₫300.118,35961
KODK
KODK
Đã đóng
Eastman Kodak Co
9,38₫245.455,84
-0,10%
9,38-0,10%
₫245.455,84₫259.848,24
ULTA
ULTA
Đã đóng
Ulta Beauty Inc
463,50₫12.128.868,00
-0,10%
463,50-0,10%
₫11.921.094,08₫12.431.893,44
GBPSEK
GBPSEKGreat Britain Pound vs Swedish Krona
12,56050₫328.688,81120
-0,09%
12,56050-0,09%
₫328.468,73454₫330.067,62681
CADJPY
CADJPYCAD/JPY
114,556₫18.672,628
-0,08%
114,556-0,08%
₫18.635,627₫18.697,567
EURSEK
EURSEKEUR/SEK
10,86046₫284.201,40014
-0,08%
10,86046-0,08%
₫284.112,16573₫285.361,18583
LBTYK
LBTYK
Đã đóng
Liberty Global Ltd. Class C
11,56₫302.502,08
-0,08%
11,56-0,08%
₫298.053,52₫313.754,32
NZDSEK
NZDSEKNew Zealand Dollar vs Swedish Krona
5,45367₫142.714,08853
-0,08%
5,45367-0,08%
₫142.411,84294₫143.253,94360