Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-14,03%
₫2,90T

Chỉ số Mùa Altcoin

48/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

53,12
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 925
Giảm giá 1.205

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1MTR
Lãi trong 5 phút
+5,92%
2WEST
Lỗ trong 5 phút
-5,64%
3MTR
Lãi trong 5 phút
+5,65%
4WEST
Lỗ trong 5 phút
-5,64%
5DELABS
Lỗ trong 5 phút
-5,53%
6RZTO
Lỗ trong 5 phút
-10,62%
7HOOLI
Lãi trong 5 phút
+6,45%
8VELVET
Lỗ trong 5 phút
-5,32%
9UXLINK
Lỗ trong 5 phút
-5,31%
10UXLINK
Lỗ trong 5 phút
-5,31%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
NZDCHF
NZDCHFNZD/CHF
0,46228₫12.097,15088
+0,03%
0,46228+0,03%
₫12.073,07591₫12.131,69320
SPOT
SPOT
Đã đóng
Spotify
466,99₫12.220.194,32
+0,03%
466,99+0,03%
₫12.136.456,72₫12.772.339,12
AUDNZD
AUDNZDAUD/NZD
1,21190₫31.713,54410
+0,02%
1,21190+0,02%
₫31.697,84300₫31.832,08715
AUDSGD
AUDSGDAUD/SGD
0,90585₫23.704,69007
+0,02%
0,90585+0,02%
₫23.672,24119₫23.738,44737
EURAUD
EURAUDEUR/AUD
1,64291₫42.992,40753
+0,02%
1,64291+0,02%
₫42.890,87395₫42.999,99640
EURCNH
EURCNHEuro vs Chinese Offshore Renminbi
7,84525₫205.298,02922
+0,02%
7,84525+0,02%
₫204.846,10010₫205.351,41286
EURNZD
EURNZDEUR/NZD
1,99109₫52.103,73831
+0,02%
1,99109+0,02%
₫52.027,06476₫52.250,54330
EURUSD
EURUSDEUR/USD
1,16115₫30.384,97320
+0,02%
1,16115+0,02%
₫30.290,76840₫30.399,10392
SYY
SYY
Đã đóng
Sysco Corp
79,33₫2.075.907,44
+0,02%
79,33+0,02%
₫2.056.543,12₫2.101.552,08
USDCAD
USDCADUSD/CAD
1,39975₫36.629,28733
+0,02%
1,39975+0,02%
₫36.587,67949₫36.675,86717
USDINR
USDINRUS Dollar vs Indian Rupee
94,371₫2.469.542,757
+0,02%
94,371+0,02%
₫2.468.836,209₫2.480.585,843
AUDCAD
AUDCADAUD/CAD
0,98910₫25.883,21350
+0,01%
0,98910+0,01%
₫25.848,14778₫25.920,63438
BRKB
BRKB
Đã đóng
Berkshire Hathaway Inc - Class B
493,81₫12.922.020,08
+0,01%
493,81+0,01%
₫12.596.228,48₫13.039.776,08
GBPAUD
GBPAUDGBP/AUD
1,90008₫49.722,14772
+0,01%
1,90008+0,01%
₫49.616,16550₫49.723,97951
GBPUSD
GBPUSDGBP/USD
1,34290₫35.141,00720
+0,01%
1,34290+0,01%
₫35.044,97064₫35.162,98832
HYG
HYG
Đã đóng
iShares iBoxx High Yield Corporate Bond ETF
79,95₫2.092.131,60
+0,01%
79,95+0,01%
₫2.080.356,00₫2.095.010,08
NOKSEK
NOKSEKNorway Krone vs Swedish Krona
0,98064₫25.661,82842
+0,01%
0,98064+0,01%
₫25.557,67799₫25.679,62296
SGDJPY
SGDJPYSGD/JPY
125,075₫20.387,225
+0,01%
125,075+0,01%
₫20.346,312₫20.398,635
TXN
TXN
Đã đóng
Texas Instrument
307,01₫8.033.837,68
+0,01%
307,01+0,01%
₫7.989.613,76₫8.302.844,72
UNP
UNP
Đã đóng
Union Pacific Corp
267,22₫6.992.612,96
+0,01%
267,22+0,01%
₫6.924.837,84₫7.140.985,52