Giá XAUUSD mới nhất

+0,18%$4.218,86
Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
NOKSEK
NOKSEK
Đã đóng
Norway Krone vs Swedish Krona
0,98385₫25.768,99920
-0,38%
0,98385-0,38%
₫25.666,58848₫25.894,45888
AUDZAR
AUDZAR
Đã đóng
Australian Dollar vs South Africa Rand
11,46653₫300.331,35376
+0,10%
11,46653+0,10%
₫299.167,38128₫300.965,98592
EURDKK
EURDKK
Đã đóng
Euro vs Danish Krone
7,46585₫195.545,54320
0,00%
7,465850,00%
₫195.499,70720₫195.574,35440
EURHKD
Euro vs Hong Kong Dollar
Đã đóng
EURHKD
9,06327₫237.385,16784
-0,10%
9,06327-0,10%
₫237.212,30064₫237.814,97856
GBPSEK
GBPSEK
Đã đóng
Great Britain Pound vs Swedish Krona
12,62896₫330.777,72032
-0,23%
12,62896-0,23%
₫330.291,85872₫332.206,75584
USDCOP
USDCOP
Đã đóng
US Dollar vs Colombia Peso
3.485,09₫91.281.477,28
-0,27%
3.485,09-0,27%
₫91.026.891,04₫91.874.202,24
USDHUF
USDHUF
Đã đóng
US Dollar vs Hungarian Forint
303,795₫7.956.998,640
-0,30%
303,795-0,30%
₫7.942.985,920₫8.001.341,696
USDCLP
USDCLP
Đã đóng
US Dollar vs Chile Peso
900,50₫23.585.896,00
-0,39%
900,50-0,39%
₫23.528.535,52₫23.708.212,64
EURHUF
EURHUF
Đã đóng
Euro vs Hungarian Forint
351,368₫9.203.030,656
-0,41%
351,368-0,41%
₫9.194.492,064₫9.249.364,304
USDIDR
USDIDR
Đã đóng
US Dollar vs Indonesian Rupiah
17.833,1₫467.084.555,2
-0,55%
17.833,1-0,55%
₫462.697.395,2₫469.753.520,0