Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

+17,49%
₫6,27T

Chỉ số Mùa Altcoin

49/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

39,05
Yếu
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 654
Giảm giá 1.678

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1YALA
Thấp 24h
-12,52%
2IDOS
Lỗ trong 5 phút
-5,01%
3TA
Lỗ trong 5 phút
-5,06%
4AA
Lãi trong 5 phút
+14,98%
5XYRO
Lỗ trong 5 phút
-7,85%
6STBU
Lãi trong 5 phút
+8,58%
7AA
Lỗ trong 5 phút
-5,50%
8RACA
Lỗ trong 5 phút
-10,04%
9RACA
Thấp 24h
-16,50%
10TAPROOT
Lãi trong 5 phút
+14,59%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
Vốn hóa thị trường
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Khối lượng 24h
Hành động
MOLT
base
MOLT
0,00002192₫0,50527792
₫50,54B-15,15%
0,00002192-15,15%
₫2,49B
PORTALS
solana
PORTALS
0,009487₫218,684837
₫50,3B-0,49%
0,009487-0,49%
₫59,61M
X
bsc
X
0,01444₫332,85644
₫49,94B-12,99%
0,01444-12,99%
₫2,58B
SIGMA
solana
SIGMA
0,002337₫53,870187
₫48,46B-2,99%
0,002337-2,99%
₫389,3M
GOCHU
base
GOCHU
0,00000018649₫0,00429878099
₫48,05B-6,40%
0,00000018649-6,40%
₫44,5M
XTER
bsc
XTER
0,01457₫335,85307
₫47,98B-1,01%
0,01457-1,01%
₫23,35M
ANONCOIN
solana
ANONCOIN
0,002130₫49,098630
₫47,86B+13,91%
0,002130+13,91%
₫770,87M
VOOI
bsc
VOOI
0,008362₫192,752462
₫47,38B+11,42%
0,008362+11,42%
₫691,41M
CKP
bsc
CKP
0,5210₫12.009,5710
₫47,3B+0,24%
0,5210+0,24%
₫17,08M
gork
solana
gork
0,002016₫46,470816
₫46,48B-4,82%
0,002016-4,82%
₫245,03M
SNORT
eth
SNORT
0,008045₫185,445295
₫46,36B-3,34%
0,008045-3,34%
₫9,09M
CUDIS
bsc
CUDIS
0,008107₫186,874457
₫46,25B+8,26%
0,008107+8,26%
₫4,36B
maxxing
solana
maxxing
0,001995₫45,986745
₫45,97B+10,01%
0,001995+10,01%
₫8,63B
PATRIOT
eth
PATRIOT
0,0001964₫4,5272164
₫45,28B-4,05%
0,0001964-4,05%
₫137,77M
FOXY
linea
FOXY
0,0003322₫7,6575422
₫44,86B-1,32%
0,0003322-1,32%
₫699,36K
MOODENG
eth
MOODENG
0,0000046095₫0,1062535845
₫44,7B-10,19%
0,0000046095-10,19%
₫584,11M
Clude
solana
Clude
0,001929₫44,465379
₫44,48B+9,88%
0,001929+9,88%
₫4,1B
HOODon
bsc
HOODon
73,36₫1.691.021,36
₫44,43B-2,43%
73,36-2,43%
₫54,84B
ESIM
bsc
ESIM
0,01426₫328,70726
₫44,23B-2,09%
0,01426-2,09%
₫329,74M
FGD
bsc
FGD
0,09098₫2.097,17998
₫44,04B-1,44%
0,09098-1,44%
₫43,39M