Stablecoin

Danh sách các đồng coin Stablecoin hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Stablecoin hiện tại là ₫380,14T , đã thay đổi +1,60% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Stablecoin là ₫939,52B, đã thay đổi 0,00% trong 24 giờ qua. Có 94 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Stablecoin hiện nay.
Stablecoin là loại tiền mã hóa được thiết kế nhằm duy trì giá trị ổn định bằng cách neo giá vào các tài sản hoặc cơ chế bên ngoài. Khác với những đồng tiền mã hóa có biến động mạnh như Bitcoin hoặc Ethereum, stablecoin hướng đến việc giảm thiểu tối đa biến động giá, nhờ đó phù hợp hơn cho giao dịch hàng ngày, các giao thức cho vay và đóng vai trò nơi lưu trữ giá trị an toàn. Có nhiều loại stablecoin: stablecoin thế chấp bằng tiền pháp định như USDC và USDT được bảo chứng bởi dự trữ tiền tệ truyền thống do tổ chức tập trung nắm giữ; stablecoin thế chấp bằng tiền mã hóa như DAI được đảm bảo bằng tài sản thế chấp là tiền mã hóa thông qua hợp đồng thông minh; stablecoin thuật toán sử dụng cơ chế điều chỉnh nguồn cung để duy trì giá ổn định mà không cần bảo chứng hoàn toàn; stablecoin bảo chứng bằng hàng hóa thì neo giá vào tài sản vật lý như vàng hoặc dầu mỏ. Stablecoin giữ vai trò then chốt trong hệ sinh thái Web3 khi làm cầu nối giữa tài chính truyền thống và tài chính phi tập trung, giúp thanh toán xuyên biên giới hiệu quả, giảm chi phí giao dịch và cung cấp thanh khoản cho các sàn giao dịch phi tập trung cũng như nền tảng cho vay. Stablecoin đã trở thành hạ tầng thiết yếu cho các ứng dụng DeFi, cho phép người dùng phòng ngừa rủi ro biến động giá của tiền mã hóa trong khi vẫn tiếp cận công nghệ blockchain và các dịch vụ tài chính phi tập trung.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
IDOS
IDOSIDOS
0,0054900₫144,00
+0,43%
₫144+0,43%
₫15,03M₫32,29B
Chi tiết
USTC
USTCTerraUSD Classic
0,0054120₫141,95
+2,26%
₫141,95+2,26%
₫121,62M₫12,62B
Chi tiết
EURT
EURTEuro Tether
0,1154₫3.026,94
+12,80%
₫3,02K+12,80%
₫144,53M₫12,57B
BASISCASH
BASISCASHBasis Cash
0,0026260₫68,87
-0,15%
₫68,87-0,15%
₫47,63M₫3,75B
Chi tiết
DAI
DAIDai
0,9999₫26.229,47
0,00%
₫26,22K0,00%
--₫121,6T
USDC.E
USDC.EBridged USDC (Polygon PoS Bridge)
0,9996₫26.220,63
0,00%
₫26,22K0,00%
₫742,06B₫23,25T
USDX
USDXUSDX
0,6583₫17.267,54
--
₫17,26K--
₫119,15M₫1,92T
XDAI
XDAIXDAI
0,9998₫26.226,72
0,00%
₫26,22K0,00%
₫1,47B₫1,69T
DOLA
DOLADOLA
0,9956₫26.116,92
-0,01%
₫26,11K-0,01%
₫51,44B₫1,19T
GUSD
GUSDGemini Dollar
0,9992₫26.210,45
0,00%
₫26,21K0,00%
₫9,59B₫1T
USTC
USTCTerraClassicUSD
0,0054218₫142,21
+1,94%
₫142,21+1,94%
₫24,79B₫792,96B
LUSD
LUSDLiquity USD
1,0050₫26.361,15
-0,02%
₫26,36K-0,02%
₫1,77B₫722,07B
EURE
EUREMonerium EUR emoney
1,1400₫29.902,20
+0,02%
₫29,9K+0,02%
₫45,82B₫713,12B
JPYC
JPYCJPY Coin v1
0,0079620₫208,84
+3,62%
₫208,84+3,62%
₫13,47M₫524,47B
JPYC
JPYCJPY Coin
0,0074430₫195,23
-2,67%
₫195,23-2,67%
₫16,14M₫513,45B
ZUSD
ZUSDZUSD
0,9982₫26.182,78
+4,40%
₫26,18K+4,40%
₫3,14K₫484,46B
FLEXUSD
FLEXUSDflexUSD
0,1058₫2.776,94
--
₫2,77K--
₫5,1K₫461,94B
ALUSD
ALUSDAlchemix USD
0,9959₫26.124,00
-0,09%
₫26,12K-0,09%
₫23,2B₫359,31B
XSGD
XSGDXSGD
0,7747₫20.322,84
+0,01%
₫20,32K+0,01%
₫18,76B₫311,08B
YUSD
YUSDYUSD Stablecoin
0,9956₫26.115,45
-0,06%
₫26,11K-0,06%
₫1,98K₫309,38B