Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,15T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫769,15B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
BTGOON
BTGOON/USDTBitGo Holdings Ondo Tokenized
5,959₫156.429,709
+8,42%
5,959+8,42%
₫127,23M₫4,75B
ARTFI
ARTFI/USDTArtfi
0,0013002₫34,1315502
+16,41%
0,0013002+16,41%
₫126,08M₫4,18B
A2Z
A2Z/USDTA2Z
0,00002692₫0,70667692
+6,78%
0,00002692+6,78%
₫126M₫5,92B
CLORE
CLORE/USDTClore.ai
0,001503₫39,455253
+2,94%
0,001503+2,94%
₫125,59M₫24,94B
WILD
WILD/USDTWilder World
0,01927₫505,85677
-2,13%
0,01927-2,13%
₫125,25M₫242,42B
ANAVI
ANAVI/USDTAtlas Navi
0,002102₫55,179602
-0,89%
0,002102-0,89%
₫125,23M₫8,92B
HPOS10I
HPOS10I/USDTHarryPotterObamaSonic10Inu
0,01262₫331,28762
-2,92%
0,01262-2,92%
₫124,28M₫331,22B
CLOUD
CLOUD/USDTSanctum
0,01373₫360,42623
-0,29%
0,01373-0,29%
₫124,07M₫64,54B
KSM
KSM/USDTKusama
3,644₫95.658,644
-3,80%
3,644-3,80%
₫122,77M₫1,75T
WKC
WKC/USDTWiki Cat
0,0{7}51601₫0,001354577851
-0,38%
0,0{7}51601-0,38%
₫122,31M₫727,8B
IOST
IOST/USDTIOST
0,0008037₫21,0979287
-3,26%
0,0008037-3,26%
₫122,3M₫718,91B
DNX
DNX/USDTDynex
0,01129₫296,37379
-2,67%
0,01129-2,67%
₫122,22M₫31,84B
RPL
RPL/USDTRocket Pool
1,382₫36.278,882
-1,28%
1,382-1,28%
₫121,25M₫817,54B
NEIRO
NEIRO/USDTFirst Neiro on Ethereum
0,00006643₫1,74385393
-4,88%
0,00006643-4,88%
₫120,43M₫733,62B
KYO
KYO/USDTKyo Finance
0,01579₫414,50329
+0,06%
0,01579+0,06%
₫119,17M₫15,22B
EZSWAP
EZSWAP/USDTEZswap Protocol
0,00006865₫1,80213115
+0,04%
0,00006865+0,04%
₫118,82M₫1,53B
XEC
XEC/USDTeCash
0,000005502₫0,144433002
-2,86%
0,000005502-2,86%
₫118,77M₫2,89T
SLV3S
SLV3S/USDTSLV3xShort
0,86481₫22.702,12731
+6,34%
0,86481+6,34%
₫118,5M--
LSK
LSK/USDTLisk
0,09143₫2.400,12893
-3,43%
0,09143-3,43%
₫117,52M₫559,43B
C98
C98/USDTCoin98
0,01386₫363,83886
-3,07%
0,01386-3,07%
₫117,42M₫363,83B