Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,15T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫769,15B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
KDK
KDK/USDTKodiak
0,1580₫4.147,6580
-0,81%
0,1580-0,81%
₫192,1M₫60,9B
PUFF
PUFF/USDTPuff The Dragon
0,07713₫2.024,73963
+4,69%
0,07713+4,69%
₫191,68M₫1,79T
IMPT
IMPT/USDTIMPT
0,001154₫30,293654
-1,53%
0,001154-1,53%
₫191,56M₫37,9B
UNFI
UNFI/USDTUnifi Protocol DAO
0,01913₫502,18163
+5,98%
0,01913+5,98%
₫191,39M₫3,96B
SPELL
SPELL/USDTSpell Token
0,0001273₫3,3417523
-3,77%
0,0001273-3,77%
₫191,08M₫573,14B
KDA
KDA/USDTKadena
0,007377₫193,653627
+14,38%
0,007377+14,38%
₫190,27M₫65,56B
HVLO
HVLO/USDTHivello
0,00005246₫1,37712746
-0,68%
0,00005246-0,68%
₫190,13M₫644,09M
ALKIMI
ALKIMI/USDTALKIMI
0,001504₫39,481504
-3,27%
0,001504-3,27%
₫189,55M₫11,91B
POPCAT3S
POPCAT3S/USDTPOPCAT3xShort
0,026479₫695,100229
+8,10%
0,026479+8,10%
₫189,26M--
DSYNC
DSYNC/USDTDestra Network
0,006099₫160,104849
-4,41%
0,006099-4,41%
₫189,26M₫160,1B
CC3L
CC3L/USDTCC3xLong
0,58502₫15.357,36002
-3,85%
0,58502-3,85%
₫188,39M--
TET
TET/USDTTectum
0,3661₫9.610,4911
-4,21%
0,3661-4,21%
₫188,1M₫95,13B
LA
LA/USDTLagrange
0,06995₫1.836,25745
-4,66%
0,06995-4,66%
₫187,83M₫354,39B
DUSK
DUSK/USDTDUSK Network
0,09112₫2.391,99112
-0,45%
0,09112-0,45%
₫187,8M₫1,4T
PIN
PIN/USDTPinLink
0,03701₫971,54951
-6,58%
0,03701-6,58%
₫187,37M₫78,05B
LOFI
LOFI/USDTLOFI
0,003678₫96,551178
-9,94%
0,003678-9,94%
₫187,36M₫95,97B
WEN
WEN/USDTWen
0,000004641₫0,121830891
-2,17%
0,000004641-2,17%
₫186,75M₫88,73B
XLAB
XLAB/USDTXLAB
0,0000001018₫0,0026723518
-10,54%
0,0000001018-10,54%
₫185,98M₫934,23M
GOAT
GOAT/USDTGoatseus Maximus
0,01333₫349,92583
-3,33%
0,01333-3,33%
₫185,32M₫349,91B
FARM
FARM/USDTHarvest
5,850₫153.568,350
-1,19%
5,850-1,19%
₫185,04M₫103,22B