Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫157,60B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫769,62B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
TREAT
TREAT/USDTShiba Inu Treat
0,0002261₫5,9389687
-0,26%
0,0002261-0,26%
₫335,87M₫12,85B
XNI3S
XNI3S/USDTXNI3xShort
0,90998₫23.902,44466
+2,51%
0,90998+2,51%
₫333,61M--
PNUT3L
PNUT3L/USDTPNUT3xLong
0,04479₫1.176,49893
-4,82%
0,04479-4,82%
₫333,13M--
FIO
FIO/USDTFIO Protocol
0,0004029₫10,5829743
-7,20%
0,0004029-7,20%
₫331,66M₫9,67B
XNI3L
XNI3L/USDTXNI3xLong
0,67180₫17.646,17060
-2,21%
0,67180-2,21%
₫330,71M--
LRDS
LRDS/USDTBLOCKLORDS
0,02032₫533,74544
-5,62%
0,02032-5,62%
₫330,38M₫6,6B
USTC
USTC/USDTTerraUSD Classic
0,005947₫156,209849
-3,20%
0,005947-3,20%
₫329,24M₫13,87B
AVC
AVC/USDTAlterVerse
0,0001239₫3,2544813
+2,39%
0,0001239+2,39%
₫327,39M₫3,12B
MF
MF/USDTMF
0,007200₫189,122400
0,00%
0,0072000,00%
₫327,03M₫31,64B
SAND3S
SAND3S/USDTSAND3xShort
0,016259₫427,075153
+3,55%
0,016259+3,55%
₫326,66M--
PNG
PNG/USDTPangolin
0,02114₫555,28438
-6,41%
0,02114-6,41%
₫326,06M₫130,16B
NUTS
NUTS/USDTThetanuts Finance
0,001142₫29,996914
-2,72%
0,001142-2,72%
₫325,67M₫94,71B
SMX
SMX/USDTSnapmuse.io
0,0011709₫30,7560303
-1,59%
0,0011709-1,59%
₫325,04M₫291,8M
TIA3S
TIA3S/USDTTIA3xShort
0,01428₫375,09276
-4,09%
0,01428-4,09%
₫324,99M--
REVU
REVU/USDTRevuto
0,003252₫85,420284
+0,64%
0,003252+0,64%
₫324,73M₫15,55B
ML
ML/USDTMintlayer
0,006814₫178,983338
+0,04%
0,006814+0,04%
₫324,6M₫41,11B
VPR
VPR/USDTVaporWallet
0,0003122₫8,2005574
+0,12%
0,0003122+0,12%
₫323,61M₫645,95M
MAV
MAV/USDTMaverick
0,01065₫279,74355
-0,37%
0,01065-0,37%
₫323,56M₫258,38B
CHIRP
CHIRP/USDTChirp
0,006723₫176,593041
-0,92%
0,006723-0,92%
₫323,52M₫22,47B
UK1003L
UK1003L/USDTUK1003xLong
0,77504₫20.357,97568
-3,86%
0,77504-3,86%
₫322,87M--