Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,15T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫769,15B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
KERNEL
KERNEL/USDTKernelDao
0,05320₫1.396,55320
+4,39%
0,05320+4,39%
₫753,54M₫227,53B
ROOBEE
ROOBEE/USDTROOBEE
0,00009321₫2,44685571
-0,08%
0,00009321-0,08%
₫751,03M₫2,94B
TITN
TITN/USDTTITN
0,008789₫230,720039
-2,89%
0,008789-2,89%
₫745,44M₫9,8B
MON3L
MON3L/USDTMON3xLong
0,006543₫171,760293
-14,54%
0,006543-14,54%
₫745,9M--
LVVA
LVVA/USDTLevva Protocol Token
0,0002984₫7,8332984
+10,80%
0,0002984+10,80%
₫743,96M₫9,73B
PIPE
PIPE/USDTPIPE
0,010680₫280,360680
-2,17%
0,010680-2,17%
₫749,87M₫28,11B
LADYS
LADYS/USDTMilady Meme Coin
0,0{8}6319₫0,000165880069
-6,39%
0,0{8}6319-6,39%
₫742,64M₫147,58B
BABYDOGE
BABYDOGE/USDTBaby Doge Coin
0,0{9}3320₫0,0000087153320
-3,06%
0,0{9}3320-3,06%
₫741,88M₫1,59T
MRLN
MRLN/USDTProject Merlin
0,00002638₫0,69250138
+5,52%
0,00002638+5,52%
₫741,23M₫201,09M
SHELL
SHELL/USDTMyShell
0,02535₫665,46285
-2,64%
0,02535-2,64%
₫733,84M₫180,38B
KAS5S
KAS5S/USDTKAS5xShort
0,007046₫184,964546
+29,04%
0,007046+29,04%
₫732,1M--
FARTCOIN3S
FARTCOIN3S/USDTFARTCOIN3xShort
0,0027447₫72,0511197
+29,16%
0,0027447+29,16%
₫730,87M--
IMU
IMU/USDTImmunefi
0,001319₫34,625069
-4,90%
0,001319-4,90%
₫729,7M₫33,75B
PROM
PROM/USDTPrometeus
1,2082₫31.716,4582
+3,16%
1,2082+3,16%
₫728,55M₫578,82B
DEVVE
DEVVE/USDTDevvE
0,01326₫348,08826
-5,42%
0,01326-5,42%
₫728,3M₫13,07B
STORM
STORM/USDTStorm Trade
0,005818₫152,728318
+2,50%
0,005818+2,50%
₫726,48M₫7,14B
SPX3S
SPX3S/USDTSPX3xShort
0,05012₫1.315,70012
+67,34%
0,05012+67,34%
₫724,87M--
DEGO
DEGO/USDTDego Finance
0,005496₫144,275496
-1,41%
0,005496-1,41%
₫720,39M₫3,03B
SOIL
SOIL/USDTSoil
0,06645₫1.744,37895
+0,07%
0,06645+0,07%
₫718,77M₫122,99B
CREO
CREO/USDTCreo Engine
0,0007433₫19,5123683
0,00%
0,00074330,00%
₫715,98M₫5,66B