Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫266,91B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
+₫251,21B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
AAPL3L
AAPL3L/USDTAAPL3xLong
1,30231₫34.078,84808
-4,09%
1,30231-4,09%
₫1,29B--
OSHI
OSHI/USDTPhantom of the Kill
0,029144₫762,640192
-0,06%
0,029144-0,06%
₫1,29B₫110,55B
QQQ3L
QQQ3L/USDTQQQ3xLong
1,30320₫34.102,13760
-4,17%
1,30320-4,17%
₫1,28B--
HOLO
HOLO/USDTHoloworld AI
0,07144₫1.869,44192
+9,05%
0,07144+9,05%
₫1,28B₫644,03B
0G
0G/USDT0G
0,2922₫7.646,2896
-2,63%
0,2922-2,63%
₫1,27B₫1,67T
FB
FB/USDTFractal Bitcoin
0,3995₫10.454,1160
-0,27%
0,3995-0,27%
₫1,27B₫1,09T
TLOS
TLOS/USDTTelos
0,011134₫291,354512
-1,49%
0,011134-1,49%
₫1,26B₫15B
SKYAI3L
SKYAI3L/USDTSKYAI3xLong
0,005022₫131,415696
-55,28%
0,005022-55,28%
₫1,26B--
TRX3S
TRX3S/USDTTRX3xShort
0,018872₫493,842496
-3,65%
0,018872-3,65%
₫1,24B--
MEW
MEW/USDTCat in a dogs world
0,0003750₫9,8130000
-2,34%
0,0003750-2,34%
₫1,24B₫886,22B
TRAC
TRAC/USDTOriginTrail
0,3528₫9.232,0704
-3,26%
0,3528-3,26%
₫1,23B₫4,23T
AIOZ
AIOZ/USDTAIOZ Network
0,05822₫1.523,50096
-2,08%
0,05822-2,08%
₫1,23B₫1,92T
PZP
PZP/USDTPlayZap Games
0,002758₫72,171344
+32,15%
0,002758+32,15%
₫1,21B₫5,37B
KFT
KFT/USDTKnit Finance
0,0002300₫6,0186400
+17,94%
0,0002300+17,94%
₫1,2B₫294,68M
SUKU
SUKU/USDTSUKU
0,006105₫159,755640
+2,36%
0,006105+2,36%
₫1,2B₫103,69B
SKYAI3S
SKYAI3S/USDTSKYAI3xShort
0,0014374₫37,6138832
+69,50%
0,0014374+69,50%
₫1,2B--
WIF5S
WIF5S/USDTWIF5xShort
0,03150₫824,29200
-0,06%
0,03150-0,06%
₫1,2B--
SWEAT
SWEAT/USDTSweat Economy
0,0007810₫20,4372080
-6,11%
0,0007810-6,11%
₫1,19B₫190,69B
OCTA
OCTA/USDTOctaSpace
0,08994₫2.353,54992
-0,60%
0,08994-0,60%
₫1,19B₫105,25B
LMTS
LMTS/USDTLMTS
0,08181₫2.140,80408
-9,00%
0,08181-9,00%
₫1,19B₫284,68B