Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫2,24T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫128,30B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
DOOD
DOOD/USDTDoodles
0,001631₫42,707735
+3,29%
0,001631+3,29%
₫1,76B₫332,09B
SAND
SAND/USDTSandbox
0,05349₫1.400,63565
+2,90%
0,05349+2,90%
₫1,75B₫3,72T
TRB3L
TRB3L/USDTTRB3xLong
0,25524₫6.683,45940
+8,23%
0,25524+8,23%
₫1,74B--
HEI
HEI/USDTHeima
0,08539₫2.235,93715
+1,50%
0,08539+1,50%
₫1,75B₫152,24B
GOMINING
GOMINING/USDTGoMining
0,2796₫7.321,3260
+0,46%
0,2796+0,46%
₫1,75B₫2,96T
RARE
RARE/USDTSuperRare
0,013443₫352,004955
+2,82%
0,013443+2,82%
₫1,74B₫288,56B
CORE
CORE/USDTCore DAO
0,02915₫763,29275
+3,44%
0,02915+3,44%
₫1,74B₫939,6B
CELL
CELL/USDTCellframe Network
0,03544₫927,99640
-3,06%
0,03544-3,06%
₫1,74B₫34,63B
LUNC
LUNC/USDTTerra Classic
0,00007294₫1,90993390
+1,30%
0,00007294+1,30%
₫1,73B₫10,54T
BARD
BARD/USDTBARD
0,1671₫4.375,5135
+6,16%
0,1671+6,16%
₫1,73B₫996,86B
PVP
PVP/USDTPVPFun
0,07933₫2.077,25605
-12,79%
0,07933-12,79%
₫1,73B₫4,16B
DOT3L
DOT3L/USDTDOT3xLong
0,001741₫45,588085
+9,49%
0,001741+9,49%
₫1,72B--
HPP
HPP/USDTHouse Party Protocol
0,03044₫797,07140
-18,39%
0,03044-18,39%
₫1,72B₫39,08B
CHILLGUY
CHILLGUY/USDTJust a chill guy
0,009181₫240,404485
+4,18%
0,009181+4,18%
₫1,72B₫239,78B
B3
B3/USDTB3 Base
0,0006186₫16,1980410
+0,55%
0,0006186+0,55%
₫1,72B₫307,96B
AAVE3L
AAVE3L/USDTAAVE3xLong
0,25415₫6.654,91775
+11,42%
0,25415+11,42%
₫1,71B--
QQQ3L
QQQ3L/USDTQQQ3xLong
1,37492₫36.002,28020
+5,75%
1,37492+5,75%
₫1,7B--
SOIL
SOIL/USDTSoil
0,06592₫1.726,11520
+1,10%
0,06592+1,10%
₫1,69B₫122,12B
SAROS
SAROS/USDTSaros
0,0004566₫11,9560710
+0,13%
0,0004566+0,13%
₫1,69B₫31,35B
KONET
KONET/USDTKONET
0,044664₫1.169,526840
-1,22%
0,044664-1,22%
₫1,68B₫533,36B