Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫2,24T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫128,34B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
PORTALS
PORTALS/USDTPORTALS
0,004714₫123,469088
-11,59%
0,004714-11,59%
₫18,17M₫28,39B
TUNE
TUNE/USDTBitune
0,0029578₫77,4706976
+2,26%
0,0029578+2,26%
₫18,37M₫2,57B
CEL
CEL/USDTCelsius Network
0,01274₫333,68608
-4,56%
0,01274-4,56%
₫18,31M₫11,91B
XRWA
XRWA/USDTXend Finance
0,002073₫54,296016
-1,37%
0,002073-1,37%
₫18,31M₫7,21B
AE
AE/USDTAeternity
0,005026₫131,640992
-0,59%
0,005026-0,59%
₫18,29M₫57,68B
XSWAP
XSWAP/USDTXSwap
0,006528₫170,981376
+0,52%
0,006528+0,52%
₫18,18M₫59,02B
MUSE
MUSE/USDTMuse
0,2903₫7.603,5376
0,00%
0,29030,00%
₫18,16M₫5,12B
GMX
GMX/USDTGMX
5,758₫150.813,536
+2,18%
5,758+2,18%
₫18,08M₫1,57T
AGLD
AGLD/USDTAdventure Gold
0,1753₫4.591,4576
+0,05%
0,1753+0,05%
₫17,95M₫401,43B
IMU
IMU/USDTImmunefi
0,001381₫36,171152
0,00%
0,0013810,00%
₫17,92M₫35,08B
MMPRO
MMPRO/USDTMarket Making Pro
0,001905₫49,895760
-1,75%
0,001905-1,75%
₫17,81M₫4,59B
METAN
METAN/USDTMetan Chain
0,0093427₫244,7039984
+0,71%
0,0093427+0,71%
₫17,75M₫2,36B
ATOZ
ATOZ/USDTRace Kingdom
0,03774₫988,48608
-0,65%
0,03774-0,65%
₫17,69M--
LOE
LOE/USDTLegends of Elysium
0,0001280₫3,3525760
-0,77%
0,0001280-0,77%
₫17,66M₫360,36M
XCV
XCV/USDTXCarnival
0,0003698₫9,6858016
-0,08%
0,0003698-0,08%
₫17,41M₫7,64B
SENSO
SENSO/USDTSensorium
0,003027₫79,283184
-0,16%
0,003027-0,16%
₫17,3M₫5,56B
MANEKI
MANEKI/USDTMANEKI
0,0002276₫5,9612992
+1,29%
0,0002276+1,29%
₫17,12M₫52,8B
SWAP
SWAP/USDTTrustSwap
0,04560₫1.194,35520
-2,43%
0,04560-2,43%
₫17,1M₫119,43B
RCADE
RCADE/USDTRCADE
0,00001297₫0,33971024
-7,22%
0,00001297-7,22%
₫17,05M₫2,81B
MEPAD
MEPAD/USDTMemePad
0,0007280₫19,0677760
+1,35%
0,0007280+1,35%
₫17M₫8,64B