Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,40T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫338,85B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ORAI
ORAI/USDTOraichain Token
0,3003₫7.949,8419
-1,50%
0,3003-1,50%
₫342,52M₫154,12B
UK1003S
UK1003S/USDTUK1003xShort
0,83825₫22.190,99225
-0,72%
0,83825-0,72%
₫342,45M--
WLFI
WLFI/USD1WLFI
0,05909₫1.564,28957
+0,10%
0,05909+0,10%
₫341,99M₫38,36T
AVC
AVC/USDTAlterVerse
0,0001244₫3,2932412
-0,79%
0,0001244-0,79%
₫341,96M₫3,15B
AAPLX
AAPLX/USDTApple xStock
297,38₫7.872.540,74
+0,14%
297,38+0,14%
₫341,92M₫184,24B
STO
STO/USDTStakeStone
0,04802₫1.271,23346
+0,75%
0,04802+0,75%
₫341,43M₫286,45B
SPX3S
SPX3S/USDTSPX3xShort
0,06074₫1.607,97002
+6,61%
0,06074+6,61%
₫338,99M--
CESS
CESS/USDTCESS
0,001281₫33,911913
+1,99%
0,001281+1,99%
₫336,51M₫89,58B
WBAI
WBAI/USDTWBAI
0,001529₫40,477217
+9,13%
0,001529+9,13%
₫333,41M₫3,91B
MOODENG
MOODENG/USDTMoo Deng
0,03999₫1.058,65527
-1,18%
0,03999-1,18%
₫332,76M₫1,04T
VSN
VSN/USDTVSN
0,03335₫882,87455
+0,15%
0,03335+0,15%
₫331,38M₫2,4T
PIGGY
PIGGY/USDTPIGGY
0,04002₫1.059,44946
-2,36%
0,04002-2,36%
₫331,37M₫40,48B
BOS
BOS/USDTBOS
0,00006050₫1,60161650
-24,33%
0,00006050-24,33%
₫329,62M₫1,33B
ML
ML/USDTMintlayer
0,006864₫181,710672
+0,80%
0,006864+0,80%
₫329,45M₫41,58B
PROPC
PROPC/USDTPropchain
0,09886₫2.617,12078
-1,60%
0,09886-1,60%
₫325,26M₫113,24B
USTC
USTC/USDTTerraUSD Classic
0,005797₫153,463981
-2,47%
0,005797-2,47%
₫324,66M₫13,64B
ALE
ALE/USDTProject Ailey
0,2588₫6.851,2124
+0,03%
0,2588+0,03%
₫324,17M₫2,25T
KUB
KUB/USDTKUB Coin
0,7549₫19.984,4677
-0,26%
0,7549-0,26%
₫322,6M₫1,37T
MTOS
MTOS/USDTMTOS
0,00065054₫17,22174542
+1,20%
0,00065054+1,20%
₫322,23M₫7,73B
CARAT
CARAT/USDTAlaska Gold Rush
0,0002435₫6,4461755
+53,82%
0,0002435+53,82%
₫317,78M₫5,71B