Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,38T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫336,21B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
BPT
BPT/USDTBest Patent
0,00197525₫51,88389175
-2,12%
0,00197525-2,12%
₫544,24M₫140,08B
TRR
TRR/USDTTerranCoin
0,000011726₫0,308006842
-5,32%
0,000011726-5,32%
₫543,24M₫2,93B
PIEVERSE3L
PIEVERSE3L/USDTPIEVERSE3xLong
0,002311₫60,703037
-27,34%
0,002311-27,34%
₫541,78M--
COTI
COTI/USDTCoti
0,009316₫244,703372
-2,96%
0,009316-2,96%
₫541,32M₫704,85B
CHEEMS
CHEEMS/USDTCheems Token
0,0000005275₫0,0138558425
-0,88%
0,0000005275-0,88%
₫541,38M₫2,84T
BABYSHARK
BABYSHARK/USDTBabyShark
0,006321₫166,033707
+4,86%
0,006321+4,86%
₫539,27M₫42,73B
XR
XR/USDTXRADERS
0,004907₫128,892169
-1,74%
0,004907-1,74%
₫537,02M₫2,39B
DRV
DRV/USDTDerive
0,09454₫2.483,28218
-2,11%
0,09454-2,11%
₫536,75M₫2,48T
NOT
NOT/USDCNotcoin
0,0003965₫10,4148655
-4,54%
0,0003965-4,54%
₫532,78M₫1,03T
LIKE
LIKE/USDTOnly1
0,0009330₫24,5071110
-21,39%
0,0009330-21,39%
₫532,64M₫9,68B
FOGO
FOGO/USDTFogo
0,01232₫323,60944
-3,44%
0,01232-3,44%
₫531,14M₫1,24T
PSG
PSG/USDTParis Saint-Germain Fan Token
0,5584₫14.667,4928
+3,58%
0,5584+3,58%
₫530,3M₫238,26B
SHM
SHM/USDTShardeum
0,00003573₫0,93851991
+0,59%
0,00003573+0,59%
₫529,39M₫5,94B
TNSR
TNSR/USDCTensor
0,02826₫742,30542
-3,28%
0,02826-3,28%
₫528,86M₫248,2B
RAVE
RAVE/USDTRAVE
0,4031₫10.588,2277
-6,79%
0,4031-6,79%
₫526,11M₫2,43T
INC
INC/USDTWorldAssets
0,07600₫1.996,29200
-1,29%
0,07600-1,29%
₫524,63M₫178,72B
IP3S
IP3S/USDTIP3xShort
1,077719₫28.308,444973
+17,45%
1,077719+17,45%
₫524,53M--
OP3S
OP3S/USDTOP3xShort
0,07899₫2.074,83033
+20,81%
0,07899+20,81%
₫523,4M--
SKL
SKL/USDTSKALE
0,004016₫105,488272
-4,15%
0,004016-4,15%
₫522,96M₫642,68B
FORTH
FORTH/USDTAmpleforth
0,1891₫4.967,0897
-21,53%
0,1891-21,53%
₫521,4M₫53,16B