Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,15T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫769,15B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
WET
WET/USDTHumidiFi
0,06002₫1.575,58502
-3,86%
0,06002-3,86%
₫1,29B₫363,1B
UNI
UNI/USDCUniswap
3,1220₫81.955,6220
-5,64%
3,1220-5,64%
₫1,22B₫50,83T
FET3L
FET3L/USDTFET3xLong
0,02013₫528,43263
-20,99%
0,02013-20,99%
₫1,22B--
XPT3L
XPT3L/USDTXPT3xLong
0,12347₫3.241,21097
-12,12%
0,12347-12,12%
₫1,21B--
CAMP
CAMP/USDTCamp Network
0,0008984₫23,5838984
-1,78%
0,0008984-1,78%
₫1,21B₫50,72B
ICP
ICP/USDCInternet Computer
2,263₫59.406,013
-7,21%
2,263-7,21%
₫1,2B₫33,22T
MANTRA
MANTRA/USDTMANTRA
0,007946₫208,590446
-4,82%
0,007946-4,82%
₫1,14B₫999,22B
INJ
INJ/USDCInjective
5,202₫136.557,702
-4,02%
5,202-4,02%
₫1,18B₫13,73T
ALU
ALU/USDTAltura
0,004000₫105,004000
-3,42%
0,004000-3,42%
₫1,19B₫103,55B
KFT
KFT/USDTKnit Finance
0,0001700₫4,4626700
-15,79%
0,0001700-15,79%
₫1,17B₫227,29M
ICP3L
ICP3L/USDTICP3xLong
0,009150₫240,196650
-22,16%
0,009150-22,16%
₫1,16B--
CHILLGUY
CHILLGUY/USDTJust a chill guy
0,008277₫217,279527
-4,65%
0,008277-4,65%
₫1,17B₫218,81B
CHEX
CHEX/USDTChintai
0,01243₫326,29993
-7,58%
0,01243-7,58%
₫1,08B₫408,5B
TRUF
TRUF/USDTTRUF Network
0,003666₫96,236166
-0,86%
0,003666-0,86%
₫1,17B₫51,77B
APT
APT/USDCAptos
0,6428₫16.874,1428
-5,85%
0,6428-5,85%
₫1,14B₫20,3T
COTI
COTI/USDTCoti
0,009513₫249,725763
-6,09%
0,009513-6,09%
₫1,15B₫726,46B
LIGO
LIGO/USDT$ligo
0,00000193471₫0,05078807221
+34,49%
0,00000193471+34,49%
₫1,15B₫52,13B
MOCA
MOCA/USDTMoca Coin
0,009259₫243,058009
-4,05%
0,009259-4,05%
₫1,15B₫312,31B
BANK
BANK/USDTLorenzo
0,03688₫968,13688
-8,75%
0,03688-8,75%
₫1,15B₫414,6B
SWCH
SWCH/USDTSwissCheese
0,04186₫1.098,86686
+5,25%
0,04186+5,25%
₫1,15B₫47,36B