Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫2,24T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫128,34B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
KFT
KFT/USDTKnit Finance
0,0002148₫5,6260416
-5,74%
0,0002148-5,74%
₫4,75M₫286,55M
SFP
SFP/USDTSafePal
0,2393₫6.267,7456
-1,84%
0,2393-1,84%
₫4,63M₫3,13T
ASK
ASK/USDTPermission Coin
0,00012678₫3,32062176
0,00%
0,000126780,00%
₫4,58M₫76,72B
HAMSTER
HAMSTER/USDTHamster
0,00001478₫0,38711776
-3,58%
0,00001478-3,58%
₫4,44M₫387,11M
ARK
ARK/USDTARK
0,1200₫3.143,0400
-0,82%
0,1200-0,82%
₫4,3M₫619,74B
LN
LN/USDTLN
0,004251₫111,342192
+10,87%
0,004251+10,87%
₫4,2M₫13,16B
CAW
CAW/USDTcrow with knife
0,0{8}6358₫0,000166528736
+3,16%
0,0{8}6358+3,16%
₫4,2M₫127,76B
Y8U
Y8U/USDTY8U
0,0002504₫6,5584768
+1,66%
0,0002504+1,66%
₫4,15M₫3,04B
SWAP
SWAP/USDTTrustSwap
0,04868₫1.275,02656
+2,93%
0,04868+2,93%
₫4,08M₫127,49B
TLTON
TLTON/USDTiShares 20+ Year Treasury Bond ETF Ondo Tokenized
88,59₫2.320.349,28
-0,12%
88,59-0,12%
₫4,03M₫514,8B
POWR
POWR/USDTPowerLedger
0,04909₫1.285,76528
-0,52%
0,04909-0,52%
₫4,01M₫681,14B
TRVL
TRVL/USDTDtravel
0,0008130₫21,2940960
-4,22%
0,0008130-4,22%
₫3,95M₫16,11B
KILO
KILO/USDTKiloEx
0,004415₫115,637680
+0,06%
0,004415+0,06%
₫3,93M₫24,48B
SPURS
SPURS/USDTTottenham Hotspur
0,1164₫3.048,7488
-1,35%
0,1164-1,35%
₫3,91M₫39,56B
WRT
WRT/USDTWingRiders
0,003712₫97,224704
-0,24%
0,003712-0,24%
₫3,87M₫8,54B
HTM
HTM/USDTHatom
0,01340₫350,97280
-1,32%
0,01340-1,32%
₫3,71M₫27,67B
KCAL
KCAL/USDTKCAL
0,0004876₫12,7712192
+0,04%
0,0004876+0,04%
₫3,69M₫638,56M
INVITE
INVITE/USDTINVITE
0,0001603₫4,1985776
+0,25%
0,0001603+0,25%
₫3,62M₫209,92M
NODE
NODE/USDTNODE
0,009370₫245,419040
-0,84%
0,009370-0,84%
₫3,46M₫32,84B
GLM
GLM/USDTGolem
0,1095₫2.868,0240
-0,81%
0,1095-0,81%
₫3,38M₫2,86T