Gate Metals: Phân tích động lực cung cầu và sự phân hóa cấu trúc trên thị trường hợp đồng tương lai đồng, nhôm và niken

Hệ sinh thái
Đã cập nhật: 2026-04-21 01:46

Theo dữ liệu thị trường Gate, tính đến ngày 21 tháng 04 năm 2026, thị trường kim loại đang thể hiện sự phân hóa cấu trúc rõ nét. Vàng (XAUUSDT) được giao dịch ở mức 4.815,62 USD, tăng 0,49% trong 24 giờ qua, với khối lượng giao dịch đạt 118,59 triệu USD. Giá dao động trong khoảng từ 4.781,26 USD đến 4.830,98 USD. Dòng vốn cho thấy xu hướng ưu tiên rõ rệt đối với các tài sản trú ẩn an toàn. Tether Gold (XAUTUSDT) cũng tăng 0,48% lên 4.796,8 USD, với khối lượng giao dịch 23,55 triệu USD và vốn hóa thị trường đạt 2,68 tỷ USD. PAX Gold (PAXGUSDT) tăng 0,49% lên 4.802,0 USD, vốn hóa thị trường đạt 2,35 tỷ USD.

Phân khúc kim loại công nghiệp tiếp tục chịu áp lực, càng làm nổi bật sự khác biệt cơ bản về cung – cầu. Đồng (XCUUSDT) đang được giao dịch ở mức 6,085 USD, giảm 0,69%, trong biên độ từ 6,044 USD đến 6,154 USD, với khối lượng giao dịch 173,87 nghìn USD. Nhôm (XALUSDT) ở mức 3.552,87 USD, giảm 0,55%, dao động từ 3.534,71 USD đến 3.583,60 USD. Niken (XNIUSDT) ở mức 18.204,32 USD, giảm nhẹ 0,11%, trong khoảng từ 18.127,52 USD đến 18.453,35 USD. Palladium và chì đang đi ngược xu hướng, với chì (XPBUSDT) tăng 0,66% lên 1.976,96 USD.

Động lực cốt lõi thúc đẩy chu kỳ phục hồi lần này nằm ở sự khác biệt cơ bản sâu sắc giữa từng loại kim loại. Đồng đối mặt với áp lực kép từ tắc nghẽn nguồn cung tại mỏ và hạn chế năng lực tinh luyện. Nhôm đang trải qua tình trạng thiếu hụt nguồn cung và khủng hoảng tồn kho do xung đột địa chính trị tại Trung Đông. Thị trường niken bị chi phối bởi các biện pháp can thiệp chính sách của Indonesia, tạo ra thế cân bằng phức tạp giữa "kỳ vọng mạnh" và "thực tế yếu".

Đồng: Nguồn cung bị siết chặt, nhu cầu duy trì bền vững

Tắc nghẽn khai thác ngày càng nghiêm trọng

Phí xử lý và tinh luyện tinh quặng đồng (TC/RC) đã duy trì ở mức âm trong thời gian dài, với TC giao ngay toàn cầu cho tinh quặng đồng giảm xuống -78,61 USD/tấn. Năm 2026, mức chuẩn TC/RC cho tinh quặng đồng được ấn định lần đầu tiên ở mức 0 USD/tấn và 0 USD/pound, mở ra "kỷ nguyên phí xử lý bằng 0". Sự thay đổi này phản ánh thực tế các mỏ lớn liên tục gặp gián đoạn – mỏ Grasberg tại Indonesia hạ dự báo sản lượng, mỏ Kamoa Kakula tại Cộng hòa Dân chủ Congo và mỏ El Teniente tại Chile đều gặp sự cố, cùng với các cuộc biểu tình tại Peru làm gia tăng rủi ro nguồn cung ngắn hạn. Các nhà phân tích dự báo tăng trưởng nguồn cung đồng từ khai thác toàn cầu trong năm 2026 sẽ dưới 1%, nguồn cung đồng tinh luyện cũng tăng trưởng chậm lại dưới mức này.

Đầu tư ngành điện tăng tốc thúc đẩy nhu cầu

Tại Trung Quốc, đầu tư lưới điện trong hai tháng đầu năm 2026 đã tăng 92,1% so với cùng kỳ năm trước. Đà đầu tư mạnh mẽ này là động lực chính khiến tồn kho đồng sụt giảm nhanh chóng sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán. Trên toàn cầu, đầu tư vào hạ tầng điện và quá trình điện khí hóa phương tiện giao thông tiếp tục hỗ trợ tăng trưởng nhu cầu đồng trung hạn. Một số nhà phân tích dự báo nhu cầu đồng tinh luyện sẽ tăng khoảng 3% trong năm 2026, trong khi nguồn cung chỉ tăng dưới 1%, có thể khiến khoảng cách cung – cầu ngày càng mở rộng.

Tín hiệu cung – cầu ngắn hạn

Tính đến giữa tháng 4, tồn kho đồng tại LME/COMEX/SHFE lần lượt đạt 400.000 tấn, 595.000 short tấn và 240.000 tấn. Tồn kho xã hội đồng điện phân trong nước đạt 282.800 tấn, giảm 11,46% so với tuần trước, đánh dấu chuỗi tuần giảm liên tiếp. Tỷ lệ vận hành hàng tuần của các nhà máy dây đồng duy trì trên 77%. Tuy nhiên, giá đồng cao đã phần nào làm giảm sức mua ở khâu hạ nguồn, nhu cầu dự trữ nguyên liệu của các nhà máy dây đồng cũng giảm so với giai đoạn trước.

Theo dữ liệu thị trường Gate, hợp đồng đồng hiện được định giá ở mức 6,085 USD, với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 173,87 nghìn USD. Động lực hỗ trợ chính cho giá đồng đến từ sự thiếu hụt nguồn cung mang tính cấu trúc tại các mỏ và nhu cầu đầu tư ngành điện, cùng nhau tạo nên nền tảng cơ bản vững chắc.

Nhôm: Xung đột địa chính trị gây thiếu hụt nguồn cung và khủng hoảng tồn kho

Xung đột Trung Đông làm gián đoạn nghiêm trọng chuỗi cung ứng nhôm toàn cầu

Bùng phát xung đột tại Trung Đông vào cuối tháng 3 năm 2026 đã tác động mạnh đến thị trường nhôm toàn cầu thông qua các cuộc tấn công quân sự, thiếu hụt nguyên liệu và gián đoạn nguồn cung năng lượng. Khu vực Trung Đông chiếm khoảng 9% sản lượng nhôm toàn cầu, với hơn 3 triệu tấn công suất hàng năm đã bị ảnh hưởng. Nhà máy luyện nhôm Taweelah của Emirates Global Aluminium (EGA) (công suất hàng năm: 1,6 triệu tấn) đã phải dừng hoạt động hoàn toàn, quá trình phục hồi có thể kéo dài tới một năm. Bahrain Aluminium và Qatar Aluminium cũng đã giảm mạnh sản lượng. 60% nguồn cung alumin của khu vực phụ thuộc vào eo biển Hormuz, tình hình này càng làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu nguyên liệu và chi phí vận chuyển tăng vọt.

Tồn kho toàn cầu ở mức thấp kỷ lục

Báo cáo của JPMorgan công bố trong tháng 4 cho biết thị trường nhôm toàn cầu sẽ đối mặt với thâm hụt nguồn cung 1,9 triệu tấn trong năm 2026, mức lớn nhất kể từ năm 2000. Tồn kho nhôm toàn cầu có thể quan sát được (bao gồm tồn kho sàn giao dịch và tồn kho xã hội) chỉ còn khoảng 1,9 triệu tấn – tương đương với 9 ngày nhu cầu. Tồn kho nhôm tại LME giảm xuống khoảng 390.000 tấn, mức thấp nhiều năm, trong khi phí bảo hiểm giao ngay tăng mạnh.

Chênh lệch lớn giữa thị trường trong nước và quốc tế

Thị trường nhôm hiện tại thể hiện rõ trạng thái "ngoại mạnh, nội yếu". Nguồn cung nước ngoài thu hẹp và tồn kho thấp kỷ lục đã hỗ trợ mạnh cho giá nhôm, với giá nhôm LME từng vượt ngưỡng 3.600 USD/tấn. Trong nước, công suất vận hành nhôm điện phân đạt 45,1 triệu tấn, tỷ lệ sử dụng vượt 97%. Tồn kho xã hội nhôm thỏi tiếp tục tăng, đạt khoảng 1,43 triệu tấn – tăng khoảng 710.000 tấn so với cùng kỳ năm trước – có thể khiến thời điểm đảo chiều tồn kho bị trì hoãn. Sự phân hóa cấu trúc giữa thị trường trong nước và quốc tế vừa là rủi ro, vừa là cơ hội quan sát chênh lệch giá và thực hiện kinh doanh chênh lệch khu vực. Theo dữ liệu thị trường Gate, hợp đồng nhôm hiện được báo giá ở mức 3.552,87 USD, biên độ giao dịch 24 giờ dao động từ 3.534,71 USD đến 3.583,60 USD.

Niken: Chính sách của Indonesia tạo thế giằng co giữa kỳ vọng và thực tế

Indonesia cắt giảm hạn ngạch, tái định hình nguồn cung toàn cầu

Indonesia – quốc gia sản xuất niken lớn nhất thế giới, chiếm gần 70% nguồn cung toàn cầu – đã cắt giảm hạn ngạch khai thác quặng niken RKAB năm 2026 từ 379 triệu tấn năm 2025 xuống còn 250–260 triệu tấn, tức giảm hơn 30%. Hạn ngạch thực tế được phê duyệt hiện chỉ ở mức 210 triệu tấn. Ước tính ngành cho thấy sản lượng niken của Indonesia có thể giảm 200.000–300.000 tấn, khiến thị trường niken toàn cầu từ trạng thái dư cung trong năm 2026 có thể chuyển sang cân bằng hoặc thậm chí thiếu hụt mang tính cấu trúc.

Chính sách HPM nâng mặt bằng chi phí

Ngày 13 tháng 04 năm 2026, Bộ Năng lượng và Tài nguyên Khoáng sản Indonesia đã tăng mạnh hệ số giá tham chiếu quặng niken (HPM). Cụ thể, HPM mới cho quặng niken hàm lượng 1,2% tăng từ 17,33 USD/tấn ướt lên 40,13 USD/tấn ướt, trực tiếp nâng chi phí chuỗi cung ứng niken toàn cầu thêm khoảng 12%–15%. Ngoài ra, 75% nguồn cung lưu huỳnh của Indonesia phụ thuộc vào nhập khẩu từ Trung Đông. Gián đoạn vận chuyển do bất ổn khu vực đang đẩy chi phí xử lý thủy luyện tăng cao.

Tồn kho lớn, nhu cầu yếu kiềm chế giá

Tồn kho niken tinh luyện toàn cầu vẫn ở mức cao, với lượng lưu kho tại LME trên 250.000 tấn, nguồn cung nội địa cũng dồi dào. Dù nhu cầu thép không gỉ đang phục hồi, tăng trưởng nhu cầu pin ternary năng lượng mới lại không đạt kỳ vọng. Tồn kho cao và nhu cầu yếu đang kìm hãm giá niken. Nhóm Nghiên cứu Niken Quốc tế (INSG) trước đó dự báo nhu cầu niken toàn cầu năm 2026 đạt 3,82 triệu tấn, nguồn cung đạt 4,09 triệu tấn, cho thấy thị trường vẫn dư cung tương đối.

Theo dữ liệu thị trường Gate, hợp đồng niken hiện được giao dịch ở mức 18.204,32 USD, giảm nhẹ 0,11% trong 24 giờ, với khối lượng giao dịch đạt 8,16 nghìn USD. Mâu thuẫn cốt lõi của thị trường niken là việc thắt chặt chính sách của Indonesia và chi phí tăng cao tạo động lực hỗ trợ trung – dài hạn, nhưng tồn kho lớn và nhu cầu yếu vẫn là lực cản ngắn hạn. Sự tương tác giữa các yếu tố này quyết định biên độ giá.

Môi trường vĩ mô và dòng vốn

Dòng vốn trên thị trường kim loại hiện thể hiện xu hướng rõ rệt. Theo dữ liệu thị trường Gate, vàng và các tài sản liên quan (XAUT, PAXG, IAU) đều ghi nhận mức tăng nhẹ cùng thanh khoản sôi động, dòng vốn tiếp tục chảy vào các tài sản gắn với vàng. Trong nhóm kim loại công nghiệp, sự phân hóa thể hiện rõ: palladium và chì tăng ngược chiều thị trường, trong khi đồng, nhôm và niken đều chịu áp lực giảm giá ở các mức độ khác nhau. Bạc cũng suy yếu, giao dịch ở mức 79,60 USD, giảm 0,59%, trong biên độ từ 79,13 USD đến 80,71 USD.

Về vĩ mô, chỉ số USD suy yếu và kỳ vọng Fed hạ lãi suất đang tạo nền tảng hỗ trợ cho giá kim loại. Dù căng thẳng tại Trung Đông đã phần nào hạ nhiệt, các biến số then chốt như vận chuyển qua eo biển Hormuz vẫn chưa chắc chắn, và phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị vẫn chưa hoàn toàn biến mất.

Kết luận

Tắc nghẽn nguồn cung và nhu cầu bền vững của đồng, thiếu hụt nguồn cung nhôm do xung đột địa chính trị, cùng cấu trúc thị trường niken do Indonesia dẫn dắt đã tạo nên câu chuyện cốt lõi của thị trường kim loại hiện nay. Sự khác biệt cơ bản về cung – cầu giữa các loại kim loại này đang thúc đẩy sự phân hóa mạnh về diễn biến giá. Đối với các nhà đầu tư quan tâm đến hợp đồng kim loại, việc nắm bắt động lực cung – cầu là yếu tố then chốt để định hướng chiến lược giao dịch trên thị trường.

The content herein does not constitute any offer, solicitation, or recommendation. You should always seek independent professional advice before making any investment decisions. Please note that Gate may restrict or prohibit the use of all or a portion of the Services from Restricted Locations. For more information, please read the User Agreement
Thích nội dung