Top 32 Các quốc gia phát triển và đang phát triển

Các nước phát triển và đang phát triển: Tổng quan

Thật khó để xác định cách tốt nhất để đo lường sự khác biệt giữa các nước phát triển và đang phát triển. Mặc dù tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là một trong những giá trị nổi tiếng nhất để đánh giá sức khỏe kinh tế, nhưng còn nhiều chỉ số khác cũng có thể được sử dụng để đo lường sự phát triển của một quốc gia.

Các quốc gia hàng đầu theo GDP tính bằng USD hiện hành
Quốc gia GDP 2024 (USD hiện hành)
Hoa Kỳ 29,2 nghìn tỷ USD
Trung Quốc 18,7 nghìn tỷ USD
Đức 4,7 nghìn tỷ USD
Nhật Bản 4,0 nghìn tỷ USD
Ấn Độ 3,9 nghìn tỷ USD

Nguồn: Ngân hàng Thế giới

Trong khi một số chỉ số có khả năng chính xác hơn những chỉ số khác, thì không có chỉ số nào hoàn toàn sai để sử dụng. Để làm phức tạp thêm vấn đề, hầu hết các quốc gia đều là các thực thể lớn, phức tạp không thể phân loại gọn gàng. Do đó, nhiều quốc gia thể hiện đặc điểm của hơn một loại.

Dưới đây là trạng thái phát triển của 32 quốc gia có GDP cao nhất.

Những điểm chính cần ghi nhớ

  • Các quốc gia có thể được phân loại là phát triển hoặc đang phát triển dựa trên GDP hoặc thu nhập quốc dân bình quân đầu người, mức độ công nghiệp hóa, tiêu chuẩn sống chung, mức độ hạ tầng công nghệ và nhiều yếu tố khác.
  • Theo Liên Hợp Quốc (UN), trạng thái phát triển của một quốc gia phản ánh “điều kiện kinh tế cơ bản của quốc gia đó.”
  • Chỉ số Phát triển Con người (HDI) là một chỉ số thay thế do Liên Hợp Quốc tạo ra để đánh giá mức độ phát triển xã hội và kinh tế của các quốc gia dựa trên tuổi thọ, trình độ học vấn và thu nhập.
  • Hoa Kỳ là quốc gia phát triển giàu nhất thế giới năm 2024, với tổng GDP 29,2 nghìn tỷ USD.
  • Trung Quốc là quốc gia đang phát triển giàu nhất thế giới năm 2024, với tổng GDP 18,7 nghìn tỷ USD.

Định nghĩa về Phát triển và Đang phát triển

Ngay cả các chuyên gia cũng không thống nhất về một định nghĩa nhất quán về một quốc gia phát triển. Ví dụ, Liên Hợp Quốc (UN) phân loại các quốc gia thành các nền kinh tế phát triển, chuyển đổi hoặc đang phát triển, mặc dù không rõ căn cứ dựa trên tiêu chí nào ngoài việc chúng “phản ánh điều kiện kinh tế cơ bản của quốc gia.”

Trong khi đó, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) xem xét nhiều yếu tố khác nhau để xác định một quốc gia là nền kinh tế tiên tiến, thị trường mới nổi và đang phát triển, hoặc quốc gia thu nhập thấp.

Ngân hàng Thế giới sử dụng thu nhập quốc dân bình quân đầu người (GNI) và chia thành bốn loại: nền kinh tế thu nhập cao, trung cao, trung thấp và thu nhập thấp.

Mục đích của bài viết này là làm nổi bật trạng thái phát triển của 32 quốc gia lớn nhất thế giới theo GDP. Chỉ số này được chọn để minh họa rõ hơn cách các quốc gia đáp ứng các tiêu chí truyền thống về sự giàu có vẫn có thể được xem là đang phát triển.

Tuy nhiên, các quốc gia trong danh sách này đã được phân loại theo tiêu chuẩn của UN vì hệ thống phân loại của họ gần nhất với các định nghĩa “phát triển” và “đang phát triển” của Investopedia.

Một quốc gia đang phát triển là gì?

Một quốc gia thường được coi là đang phát triển nếu không đáp ứng các tiêu chí về kinh tế xã hội đã nêu trên. Nói cách khác, đây thường là các quốc gia có thu nhập thấp hơn, nền công nghiệp chưa phát triển, tiêu chuẩn sống thấp hơn và thiếu tiếp cận công nghệ hiện đại. Do đó, các quốc gia đang phát triển thường gặp khó khăn về việc làm, thực phẩm, nước sạch uống, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và nhà ở.

Danh sách các quốc gia đang phát triển của UN

Theo UN, năm 2024 có 125 nền kinh tế đang phát triển. Trong đó có 53 quốc gia hoặc vùng lãnh thổ ở châu Phi, 46 ở châu Á và Trung Đông, và 27 ở Mỹ Latinh và Caribbean.

Một quốc gia phát triển là gì?

Một quốc gia thường được coi là phát triển nếu đáp ứng một số tiêu chí về kinh tế xã hội nhất định. Trong một số trường hợp, điều này đơn giản chỉ là có một nền kinh tế đủ phát triển.

Trong những trường hợp khác, các tiêu chí có thể bao gồm, nhưng không giới hạn, GDP/GNI bình quân đầu người, mức độ công nghiệp hóa, tiêu chuẩn sống chung và/hoặc mức độ hạ tầng công nghệ. Những yếu tố này thường liên kết chặt chẽ với nhau (ví dụ, mức độ công nghệ có thể ảnh hưởng đến GDP mà một quốc gia có thể tạo ra, v.v.).

Theo UN, năm 2023 có 36 quốc gia được coi là phát triển. Tất cả đều nằm ở Bắc Mỹ, châu Âu hoặc “Châu Á và Thái Bình Dương phát triển.”

Các đặc điểm chung của các quốc gia phát triển thường gồm:

  • Tỷ lệ sinh và tử ổn định. Do có dịch vụ y tế chất lượng cao và tiêu chuẩn sống cao, tỷ lệ tử sơ sinh thấp. Các gia đình không cảm thấy cần phải sinh nhiều con để dự phòng.
  • Phụ nữ tham gia lao động nhiều hơn. Những phụ nữ theo đuổi sự nghiệp có thể đã chọn sinh ít con hơn hoặc tránh sinh con hoàn toàn.
  • Sử dụng tài nguyên toàn cầu nhiều hơn. Trong các quốc gia phát triển, nhiều người lái xe ô tô, bay máy bay, và sử dụng điện và khí đốt để sinh hoạt. Người dân các quốc gia đang phát triển thường không có tiếp cận với các công nghệ này.
  • Mức nợ cao hơn. Các quốc gia có nền kinh tế đang phát triển không thể vay vốn vô hạn như các quốc gia phát triển.

Thông tin nhanh

Do sự khác biệt về định nghĩa, các quốc gia như Mexico, Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ được coi là phát triển bởi một số tổ chức và đang phát triển bởi tổ chức khác.

Ai nhận viện trợ phát triển?

Trạng thái phát triển quyết định các quốc gia có quyền nhận viện trợ phát triển theo quy định của các tổ chức đa phương hoặc song phương như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Đây là lý do chính khiến có nhiều định nghĩa khác nhau về “phát triển” và “đang phát triển,” vì mỗi tổ chức có tiêu chí khác nhau để xác định quốc gia nào đủ điều kiện nhận viện trợ.

Chính vì vậy, thuật ngữ này cũng không thống nhất, vì phân loại này thường không đủ để phân chia các vùng lãnh thổ lớn, phức tạp. Ví dụ, Ngân hàng Thế giới đã tuyên bố vào năm 2016 rằng sẽ không còn phân biệt rõ giữa các quốc gia đang phát triển và phát triển nữa vì các thuật ngữ này không còn phù hợp.

Các quốc gia có GDP bình quân đầu người cao nhất là gì?

GDP thể hiện tổng giá trị tiền tệ hoặc thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ hoàn chỉnh được sản xuất trong phạm vi quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. Tính GDP của một quốc gia bao gồm tất cả tiêu dùng tư nhân và công cộng, chi tiêu chính phủ, đầu tư, bổ sung vào tồn kho tư nhân, chi phí xây dựng đã trả, và cán cân thương mại quốc tế.

Dù hữu ích để có cái nhìn tổng quát về các cường quốc kinh tế thế giới, nhưng chỉ số này thường không đủ để đánh giá chính xác. Mỗi quốc gia có dân số khác nhau, do đó, chỉ nhìn vào GDP có thể làm sai lệch sự thật hoặc quá rõ ràng đến mức vô nghĩa. Ví dụ, Trung Quốc với dân số khoảng 1,4 tỷ người năm 2024 sẽ có GDP lớn hơn nhiều so với Ireland chỉ có 5 triệu dân.

GDP bình quân đầu người là chỉ số phù hợp hơn để minh họa cách một công dân trung bình có thể cảm nhận về năng suất kinh tế của quốc gia. Tính bằng USD, GDP bình quân đầu người là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ sản xuất ra trong một năm chia cho số dân, giúp phân biệt các quốc gia phát triển và đang phát triển. Nó được tính bằng cách chia GDP của quốc gia cho tổng dân số.

Ví dụ, dân số Trung Quốc lớn gấp khoảng 280 lần dân số Ireland. Tuy nhiên, theo GDP bình quân đầu người, người Ireland trung bình (107.000 USD năm 2024) có năng suất hơn gấp hơn tám lần so với người Trung Quốc (13.000 USD), mặc dù quốc gia của họ nhỏ hơn nhiều. Các quốc gia có GDP bình quân đầu người cao thường là những nơi tập trung nhiều của cải.

Chỉ số khác: Chỉ số Phát triển Con người (HDI)

Chỉ số Phát triển Con người (HDI) do Liên Hợp Quốc phát triển để đánh giá mức độ phát triển xã hội và kinh tế của một quốc gia. HDI thể hiện tuổi thọ trung bình, trình độ học vấn và thu nhập thành một số chuẩn hóa từ 0 đến 1. Gần bằng 1, quốc gia đó càng phát triển. Không có mức tối thiểu để đạt trạng thái phát triển, nhưng hầu hết các quốc gia phát triển có HDI từ 0,8 trở lên.

Tuổi thọ trong HDI được tính tại thời điểm sinh. HDI bằng 0 khi tuổi thọ là 20, và bằng 1 khi tuổi thọ là 85. Trình độ học vấn được đo bằng số năm học trung bình của cư dân và số năm học dự kiến của trẻ em khi bắt đầu đi học. Cuối cùng, tiêu chuẩn sống được thể hiện qua GNI (thu nhập quốc dân) bình quân đầu người dựa trên sức mua tương đương (PPP).

Tính hữu ích của HDI

Chỉ số này hữu ích để xem xét tác động của các chính sách của từng quốc gia. Ví dụ, nếu hai quốc gia có GNI bình quân đầu người gần như bằng nhau nhưng điểm HDI khác biệt lớn, thì có thể nguyên nhân là do các chính sách về tuổi thọ, trình độ học vấn hoặc các yếu tố khác không liên quan đến sức khỏe kinh tế.

Cần nhớ rằng không có giới hạn tối thiểu hoặc tối đa cho các chỉ số này. Các nhà kinh tế xem xét toàn diện tình hình của một quốc gia trước khi đánh giá về trạng thái phát triển của nó, và họ không luôn đồng thuận về điều đó.

Trạng thái phát triển của 32 quốc gia hàng đầu theo GDP

Dưới đây là phân tích của chúng tôi về trạng thái phát triển của 32 quốc gia lớn nhất theo GDP, xếp theo thứ tự alphabet. Trong tổng số này, 15 quốc gia được coi là phát triển, chín là đang phát triển, và một quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi. Tất cả số liệu đều từ năm 2023 hoặc sau đó.

Argentina

  • GDP: 640 tỷ USD
  • Dân số: 46,65 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 13.730 USD
  • HDI: 0.849
  • Argentina là quốc gia đang phát triển.
    Argentina có nền kinh tế lớn và đa dạng. Dịch vụ chiếm phần lớn GDP, theo sau là công nghiệp và nông nghiệp. Các ngành chính gồm chế biến thực phẩm, ô tô, hàng tiêu dùng. Tuy nhiên, Argentina đối mặt với rủi ro kinh tế do nợ và lạm phát cao. Tuổi thọ trung bình là 76, còn tỷ lệ tử vong sơ sinh là 8/1.000.

Australia

  • GDP: 1,72 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 26,6 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 64.711 USD
  • HDI: 0.946
  • Australia là quốc gia phát triển.
    Nền kinh tế công nghiệp rộng khắp, hệ thống y tế chất lượng cao. Tuổi thọ trung bình là 83,6 năm, tỷ lệ tử vong sơ sinh là 3/1.000.

Áo

  • GDP: 516 tỷ USD
  • Dân số: 9,1 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 56.506 USD
  • HDI: 0.926
  • Áo là quốc gia phát triển.
    Nền kinh tế mạnh, đa dạng thương mại. Tuổi thọ trung bình 81, tỷ lệ tử vong sơ sinh 3/1.000.

Bỉ

  • GDP: 632,2 tỷ USD
  • Dân số: 11,8 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 53.475 USD
  • HDI: 0.942
  • Bỉ là quốc gia phát triển.
    Chất lượng cuộc sống cao, dịch vụ tốt, ít tài nguyên tự nhiên, phụ thuộc nhập khẩu. Tuổi thọ trung bình 82,3, tỷ lệ tử vong sơ sinh 3/1.000.

Brazil

  • GDP: 2,17 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 216,42 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 10.043 USD
  • HDI: 0.760
  • Brazil là quốc gia đang phát triển.
    Dù có nền kinh tế lớn nhất Nam Mỹ, Brazil vẫn được xem là đang phát triển do GDP bình quân thấp, tỷ lệ tử vong sơ sinh cao. Tuổi thọ trung bình 73, cao hơn nhiều quốc gia cùng khu vực.

Canada

  • GDP: 2,14 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 40,97 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 53.371 USD
  • HDI: 0.935
  • Canada là quốc gia phát triển.
    Nguồn tài nguyên phong phú, năng lượng sạch, hệ thống y tế toàn dân, tuổi thọ trung bình 81, tỷ lệ tử vong sơ sinh 4/1.000.

Trung Quốc

  • GDP: 17,79 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 1,41 tỷ
  • GDP bình quân đầu người: 12.614 USD
  • HDI: 0.788
  • Trung Quốc là quốc gia đang phát triển.
    Dù có nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, Trung Quốc vẫn chưa được xếp vào nhóm phát triển do phụ thuộc vào nông nghiệp (7,9% GDP), tuổi thọ trung bình 78, tỷ lệ tử vong sơ sinh 5/1.000.

Pháp

  • GDP: 3,03 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 68,17 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 44.460 USD
  • HDI: 0.910
  • Pháp là quốc gia phát triển.
    Nền kinh tế đa dạng, tuổi thọ trung bình 83, tỷ lệ tử vong sơ sinh 3/1.000.

Đức

  • GDP: 4,46 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 84,5 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 52.745 USD
  • HDI: 0.950
  • Đức là quốc gia phát triển.
    Nền kinh tế mạnh, tuổi thọ trung bình 81, tỷ lệ tử vong sơ sinh 3/1.000.

Ấn Độ

  • GDP: 3,55 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 1,43 tỷ
  • GDP bình quân đầu người: 2.485 USD
  • HDI: 0.644
  • Ấn Độ là quốc gia đang phát triển.
    Dù có nền kinh tế lớn thứ năm, thu nhập bình quân thấp, tuổi thọ trung bình 72, tỷ lệ tử vong sơ sinh 25/1.000.

Indonesia

  • GDP: 1,37 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 277,5 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 4.940 USD
  • HDI: 0.713
  • Indonesia là quốc gia đang phát triển.
    Là quốc gia đông dân nhất Hồi giáo, nằm trong Vành đai lửa Thái Bình Dương, đối mặt với thiên tai, tỷ lệ tử vong sơ sinh 17/1.000.

Ireland

  • GDP: 545,62 tỷ USD
  • Dân số: 5,26 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 103.685 USD
  • HDI: 0.950
  • Ireland là quốc gia phát triển.
    Dân số nhỏ, GDP cao, thu hút nhiều công ty đa quốc gia, tuổi thọ trung bình 83, tỷ lệ tử vong sơ sinh 3/1.000.

Israel

  • GDP: 509,9 tỷ USD
  • Dân số: 9,76 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 52.262 USD
  • HDI: 0.915
  • Israel là quốc gia đang phát triển.
    Nền kinh tế dựa trên công nghệ cao, dịch vụ lớn, tuổi thọ trung bình 83, tỷ lệ tử vong sơ sinh 3/1.000.

Ý

  • GDP: 2,25 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 58,76 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 38.373 USD
  • HDI: 0.906
  • Ý là quốc gia phát triển.
    Nền công nghiệp mạnh, nổi tiếng với hàng xa xỉ, tuổi thọ trung bình 84, tỷ lệ tử vong sơ sinh 2/1.000.

Nhật Bản

  • GDP: 4,21 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 124,6 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 33.834 USD
  • HDI: 0.920
  • Nhật Bản là quốc gia phát triển.
    Nền kinh tế nhỏ nhưng giàu, dịch vụ chiếm phần lớn, tuổi thọ trung bình 84, tỷ lệ tử vong sơ sinh 2/1.000.

Mexico

  • GDP: 1,78 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 128,45 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 13.926 USD
  • HDI: 0.781
  • Mexico là quốc gia đang phát triển.
    Dù có nền kinh tế lớn, tỷ lệ tử vong sơ sinh cao, tuổi thọ trung bình 75.

Hà Lan

  • GDP: 1,12 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 17,88 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 62.537 USD
  • HDI: 0.946
  • Hà Lan là quốc gia phát triển.
    Nền kinh tế mạnh, tiêu chuẩn sống cao, tuổi thọ trung bình 82, tỷ lệ tử vong sơ sinh 4/1.000.

Na Uy

  • GDP: 485,51 tỷ USD
  • Dân số: 5,52 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 87.961 USD
  • HDI: 0.966
  • Na Uy là quốc gia phát triển.
    Nền kinh tế dựa trên năng lượng, hệ thống phúc lợi tốt, tuổi thọ trung bình 83, tỷ lệ tử vong sơ sinh 2/1.000.

Ba Lan

  • GDP: 811,23 tỷ USD
  • Dân số: 36,69 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 22.113 USD
  • HDI: 0.881
  • Ba Lan là quốc gia phát triển.
    Chuyển đổi từ Liên Xô, có hệ thống y tế và giáo dục tốt, tuổi thọ trung bình 79, tỷ lệ tử vong sơ sinh 4/1.000.

Nga

  • GDP: 2,02 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 143,83 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 13.817 USD
  • HDI: 0.821
  • Nga là quốc gia chuyển đổi.
    Không còn là siêu cường, kinh tế suy thoái, nghèo đói phổ biến, tuổi thọ trung bình 73, tỷ lệ tử vong sơ sinh 4/1.000.

Ả Rập Saudi

  • GDP: 1,07 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 36,95 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 28.895 USD
  • HDI: 0.875
  • Ả Rập Saudi là quốc gia đang phát triển.
    Kinh tế dựa chủ yếu vào dầu mỏ, có thu nhập cao, tuổi thọ trung bình 79, tỷ lệ tử vong sơ sinh 5/1.000.

Singapore

  • GDP: 501,4 tỷ USD
  • Dân số: 5,19 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 84.734 USD
  • HDI: 0.949
  • Singapore là quốc gia đang phát triển.
    Thành phố tài chính, xuất khẩu năng lượng, tiêu chuẩn sống cao, tuổi thọ trung bình 83, tỷ lệ tử vong sơ sinh 2/1.000.

Hàn Quốc

  • GDP: 1,71 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 51,71 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 33.121 USD
  • HDI: 0.929
  • Hàn Quốc là quốc gia đang phát triển.
    Nền kinh tế mạnh, dịch vụ phát triển, tuổi thọ trung bình 83, tỷ lệ tử vong sơ sinh 2/1.000.

Tây Ban Nha

  • GDP: 1,58 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 48,37 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 32.677 USD
  • HDI: 0.911
  • Tây Ban Nha là quốc gia phát triển.
    Kinh tế mạnh, tỷ lệ mù chữ cao, hệ thống y tế tốt, tuổi thọ trung bình 84, tỷ lệ tử vong sơ sinh 3/1.000.

Thụy Điển

  • GDP: 593,27 tỷ USD
  • Dân số: 10,53 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 56.205 USD
  • HDI: 0.952
  • Thụy Điển là quốc gia phát triển.
    Chất lượng cuộc sống cao, tuổi thọ trung bình 83, tử vong sơ sinh 2/1.000, giáo dục trung bình gần 20 năm.

Thụy Sĩ

  • GDP: 884,94 tỷ USD
  • Dân số: 8,85 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 99.994 USD
  • HDI: 0.967
  • Thụy Sĩ là quốc gia phát triển.
    Nền kinh tế dựa trên dịch vụ tài chính, sản xuất chính xác, y tế toàn dân, tuổi thọ trung bình 84, tỷ lệ tử vong sơ sinh 4/1.000.

Thái Lan

  • GDP: 514,95 tỷ USD
  • Dân số: 71,80 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 7.171 USD
  • HDI: 0.803
  • Thái Lan là quốc gia đang phát triển.
    Kinh tế lớn thứ hai Đông Nam Á, dựa vào xuất khẩu điện tử, nông sản, ô tô, thực phẩm chế biến. Tuổi thọ trung bình 76, tử vong sơ sinh 8/1.000.

Thổ Nhĩ Kỳ

  • GDP: 1,108 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 85,33 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 12.986 USD
  • HDI: 0.855
  • Thổ Nhĩ Kỳ là quốc gia đang phát triển.
    Nước nằm giữa phát triển và chưa phát triển, tỷ lệ tử vong sơ sinh 9/1.000, tuổi thọ trung bình 77.

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất

  • GDP: 504,17 tỷ USD
  • Dân số: 9,52 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 52.977 USD
  • HDI: 0.937
  • Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất là quốc gia đang phát triển.
    Kinh tế dựa trên dầu mỏ, đã đa dạng hóa, tuổi thọ trung bình 83, tỷ lệ tử vong sơ sinh 4/1.000.

Anh

  • GDP: 3,34 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 68,35 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 48.866 USD
  • HDI: 0.940
  • Vương quốc Anh là quốc gia phát triển.
    Kinh tế dựa vào dịch vụ, đặc biệt ngân hàng, bảo hiểm, doanh nghiệp, nguồn dầu khí giảm dần. Tuổi thọ trung bình 81, tỷ lệ tử vong sơ sinh 4/1.000.

Hoa Kỳ

  • GDP: 27,36 nghìn tỷ USD
  • Dân số: 334,91 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 81.695 USD
  • HDI: 0.927
  • Hoa Kỳ là quốc gia phát triển.
    Nước giàu nhất thế giới, chiếm 25% tổng tài sản toàn cầu, là nước nhập khẩu hàng hóa lớn nhất và xuất khẩu thứ hai. Quân đội lớn thứ ba. Tuy nhiên, còn nhiều vấn đề như tỷ lệ nghèo cao, hạ tầng cần nâng cấp, không có hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân. Tuổi thọ trung bình 79,3, tỷ lệ tử vong sơ sinh 6/1.000.

Venezuela

  • GDP: 482 tỷ USD
  • Dân số: 28,8 triệu
  • GDP bình quân đầu người: 15.975 USD
  • HDI: 0.699
  • Venezuela là quốc gia đang phát triển.
    Kinh tế lớn của Nam Mỹ, đối mặt lạm phát cao, bất ổn chính trị, tỷ lệ tử vong sơ sinh 22/1.000, tuổi thọ trung bình 73.

Các quốc gia đang phát triển gồm: Brazil, Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Mexico. Các quốc gia này có nền kinh tế lớn, đa dạng, nhưng xếp thấp hơn về tuổi thọ và tỷ lệ tử vong sơ sinh.

Các quốc gia phát triển gồm: Hoa Kỳ, Nhật Bản, Đức, Vương quốc Anh, Pháp, Canada, Ý, v.v., đều nằm ở Bắc Mỹ, châu Âu hoặc châu Á.

Quốc gia nghèo nhất thế giới theo GDP là?

Phân loại dựa trên tiêu chí nghèo đói phụ thuộc nhiều vào tiêu chuẩn và định nghĩa. Một trong những chỉ số phổ biến nhất là GDP, đo tổng sản lượng kinh tế. Theo dữ liệu Ngân hàng Thế giới, quốc gia có GDP thấp nhất là Tuvalu, một quốc đảo ở Thái Bình Dương.

Quốc gia phát triển nhanh nhất là?

Tốc độ phát triển của một quốc gia có thể đo bằng tăng trưởng GDP thực, tức là phần trăm tăng trưởng GDP hàng năm. Năm 2024, quốc gia có tốc độ tăng trưởng GDP thực cao nhất là Guyana, đạt 33,9%.

Kết luận

Các quốc gia phát triển và đang phát triển có một số đặc điểm chung, nhưng chỉ vì một quốc gia được coi là phát triển không có nghĩa là nó không còn thiếu sót ở một số lĩnh vực. Ngược lại, các quốc gia đang phát triển có thể thiếu hụt theo một số chỉ số nhưng vẫn có những điểm mạnh đáng kể.

Chính sách chính phủ, các hiệp định thương mại quốc tế, lịch sử và tài nguyên thiên nhiên đóng vai trò lớn trong sức khỏe và quy mô nền kinh tế của một quốc gia.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Ghim