Trong quý 2 năm 2026, thị trường dầu thô toàn cầu đã trải qua một giai đoạn biến động mạnh mẽ. Hợp đồng tương lai dầu WTI giảm gần 15% trong quý, với mức giảm hơn 18% chỉ trong tháng 6. Hợp đồng tương lai dầu Brent giảm hơn 19% trong quý 2, lao dốc 21% trong tháng 6—đây là mức giảm hàng tháng lớn nhất kể từ cú sốc COVID-19 vào tháng 3 năm 2020. Tính đến ngày 01 tháng 07 năm 2026, giá hợp đồng tương lai dầu WTI ở mức 69,50 USD mỗi thùng, trong khi dầu Brent được định giá 72,92 USD mỗi thùng.
Đằng sau những đợt giảm giá này là sự xóa bỏ nhanh chóng của các khoản phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị và quá trình định giá lại cơ bản về cung cầu. Việc mở lại eo biển Hormuz sau thời gian bị phong tỏa, căng thẳng quân sự Mỹ-Iran chuyển hướng sang ký kết biên bản ghi nhớ, OPEC+ liên tục tăng sản lượng, cùng với dự báo nhu cầu toàn cầu suy giảm—tất cả các yếu tố này đan xen tạo nên khung câu chuyện hoàn chỉnh cho giá dầu trong quý 2.
Vì sao phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị biến mất nhanh chóng trong quý 2?
Trong nửa đầu năm 2026, logic định giá của thị trường dầu thô đã chuyển mạnh từ "dựa vào địa chính trị" sang "dựa vào yếu tố cơ bản".
Sau khi xung đột bùng phát tại Trung Đông vào cuối tháng 2, eo biển Hormuz bị phong tỏa hiệu quả. Đây là điểm nghẽn năng lượng quan trọng—khoảng 17 triệu thùng dầu thô đi qua mỗi ngày, chiếm gần một phần ba lượng dầu vận chuyển bằng đường biển toàn cầu—đã bị tê liệt, đẩy giá dầu Brent lên gần 120 USD mỗi thùng. Thời điểm đó, thị trường phải trả phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị từ 10–20 USD mỗi thùng do gián đoạn chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, khi bước sang quý 2, khoản phí này đã được xóa bỏ nhanh chóng. Ngày 17 tháng 06, Mỹ và Iran công bố toàn văn biên bản ghi nhớ, cam kết đàm phán và đạt thỏa thuận cuối cùng trong vòng 60 ngày. Ngày 23 tháng 06, eo biển Hormuz mở cửa hoàn toàn trở lại cho vận tải thương mại toàn cầu trong 60 ngày, không thu phí quá cảnh trong thời gian này. Đồng thời, Bộ Tài chính Mỹ cấp miễn trừ xuất khẩu dầu, và Iran bắt đầu giải phóng từng phần 12 tỷ USD tài sản ở nước ngoài.
Thị trường nhanh chóng nhận định những diễn biến này là tín hiệu nguồn cung sẽ quay trở lại. Phí bảo hiểm rủi ro do xung đột địa chính trị tạo ra gần như bị xóa sạch chỉ trong vài tuần. Một số tổ chức chỉ ra rằng logic cốt lõi của giao dịch dầu thô đã chuyển từ lo ngại thiếu hụt nguồn cung ngắn hạn sang kỳ vọng thặng dư nguồn cung trong tương lai. Mặc dù biến động địa chính trị vẫn có thể tạo ra phí bảo hiểm rủi ro ngắn hạn, nhưng không còn khả năng đảo ngược quá trình tái cấu trúc cung cầu cơ bản.
Vì sao bế tắc tại eo biển Hormuz không hỗ trợ giá dầu?
Các vấn đề vận chuyển qua eo biển Hormuz trong quý 2 diễn ra theo chu kỳ "phong tỏa—mở lại—xung đột mới—đàm phán mới", nhưng mỗi lần leo thang đều có tác động ngày càng nhỏ đến giá dầu.
Ngày 25 tháng 06, Mỹ và Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh ra tuyên bố chung phản đối mọi khoản phí quá cảnh hoặc nỗ lực kiểm soát eo biển Hormuz. Iran đáp trả mạnh mẽ, với Hải quân Vệ binh Cách mạng cảnh báo rằng các tàu chỉ được đi qua các tuyến do Iran công bố, và "sẽ bị xử lý" nếu vi phạm. Ngày 26 tháng 06, Mỹ cáo buộc Iran tấn công một tàu chở hàng mang cờ Singapore và sau đó tấn công các cơ sở quân sự của Iran, khởi đầu vòng xung đột quân sự mới giữa Mỹ-Iran. Ngày 27 và 28 tháng 06, Mỹ tiến hành liên tiếp các cuộc không kích vào mục tiêu ven biển phía nam Iran.
Dù chuỗi leo thang này diễn ra, giá dầu không quay lại mức cao trước đó. Phản ứng của thị trường cho thấy rõ xu hướng "giảm dần"—mỗi cú sốc địa chính trị chỉ tạo ra mức tăng giá nhỏ hơn và tồn tại ngắn hơn so với lần trước. Các nhà phân tích cho rằng đây là "hiệu quả giảm dần của phí bảo hiểm địa chính trị"—thị trường đã học cách điều chỉnh giữa hai câu chuyện đối lập "phục hồi nguồn cung" và "rủi ro địa chính trị".
Nguyên nhân sâu xa là thị trường đã dự phòng trước khả năng gián đoạn nguồn cung tại eo biển Hormuz. Trong thời gian phong tỏa, giá dầu không tăng vọt—không phải vì cú sốc nhỏ, mà nhờ việc giải phóng tồn kho, các tuyến đường ống thay thế, tăng công suất dự phòng, xuất khẩu dầu Mỹ cao hơn và chuyển hướng sang nguồn cung ngoài Hormuz đã giúp giảm tác động của việc hạn chế vận chuyển dầu thô. Sự bền vững của chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu vượt xa kỳ vọng trước đó của thị trường.
Vì sao đàm phán Mỹ-Iran chuyển từ "tích cực" sang "tiêu cực" đối với giá dầu?
Diễn biến quan hệ Mỹ-Iran là biến số kịch tính nhất trong biến động giá dầu quý 2. Ban đầu, thị trường xem đàm phán Mỹ-Iran là yếu tố tiêu cực—bất kỳ thỏa thuận nào cũng đồng nghĩa với việc dầu Iran quay trở lại thị trường và nguồn cung tăng lên. Khi đàm phán tiến triển, logic này càng được củng cố, cuối cùng trở thành lực lượng hệ thống đè nặng lên giá dầu.
Biên bản ghi nhớ công bố ngày 17 tháng 06 bao gồm cam kết của Mỹ sẽ chấm dứt nhiều lệnh trừng phạt đối với Iran theo lộ trình sẽ xác định trong thỏa thuận cuối cùng, cho phép xuất khẩu dầu thô, sản phẩm dầu mỏ và các dẫn xuất của Iran, cũng như toàn bộ dịch vụ hỗ trợ như ngân hàng, bảo hiểm và vận tải. Thông báo tiếp theo của Bộ Tài chính Mỹ xác nhận miễn trừ đối với sản xuất, vận chuyển và bán dầu thô, hóa dầu và sản phẩm dầu mỏ của Iran, thậm chí cho phép nhập khẩu dầu thô Iran vào Mỹ.
Điều này làm rõ lộ trình dầu Iran trở lại thị trường toàn cầu. Các tổ chức Phố Wall đồng loạt hạ dự báo giá dầu. Goldman Sachs giảm dự báo giá dầu Brent quý 4 năm 2026 từ 90 USD xuống 80 USD mỗi thùng. Morgan Stanley hạ dự báo giá hai lần chỉ trong hơn hai tuần.
Quan trọng hơn, lòng tin giữa Mỹ và Iran vẫn cực kỳ mong manh. Chưa đầy một tuần sau khi ký biên bản ghi nhớ, hai bên lại xung đột về vấn đề vận chuyển qua eo biển Hormuz. Dù sau đó cả hai đồng ý ngừng đối đầu và tiếp tục đàm phán, mô hình "đàm phán trong xung đột" càng làm thị trường định giá cao hơn cho sự bất định trong thực hiện thỏa thuận—sự bất định này, trong câu chuyện thị trường, chủ yếu liên quan đến tốc độ nguồn cung quay trở lại, thay vì lo ngại gián đoạn nguồn cung.
Kỳ vọng về dư cung dầu toàn cầu hình thành như thế nào?
Nếu yếu tố địa chính trị là "chất xúc tác" cho đà giảm giá dầu quý 2, thì sự suy yếu của cung cầu cơ bản là "lực cấu trúc" sâu xa hơn.
Về phía cung, OPEC+ tiếp tục tăng sản lượng trong suốt quý 2. Từ tháng 04 năm 2026, nhóm này đã nâng hạn ngạch sản xuất gần 600.000 thùng mỗi ngày. Tháng 06, OPEC+ đồng ý tăng mục tiêu sản xuất tháng 07 thêm 188.000 thùng mỗi ngày, đánh dấu tháng thứ tư liên tiếp tăng hạn ngạch. Các nhà phân tích nhận định, việc tăng sản lượng có tác động hạn chế khi eo biển bị đóng, nhưng khi mở lại, thị trường nhanh chóng chuyển từ lo ngại thiếu hụt sang lo sợ dư cung. Quan điểm này được chứng thực vào cuối quý 2—khi eo biển mở lại, ít nhất 20 tàu chở dầu đầy tải với tổng cộng 35 triệu thùng dầu đã rời đi, và các nhà sản xuất vùng Vịnh nhanh chóng khôi phục công suất nhàn rỗi.
Triển vọng nhu cầu cũng ảm đạm không kém. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo trong báo cáo tháng 06 rằng nhu cầu dầu toàn cầu năm 2026 sẽ giảm 1,1 triệu thùng mỗi ngày so với cùng kỳ năm trước, tức giảm mạnh 700.000 thùng mỗi ngày so với dự báo tháng 05. Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) dự báo tiêu thụ dầu và các nhiên liệu lỏng năm 2026 sẽ giảm 1,09 triệu thùng mỗi ngày so với năm trước. IEA cho biết nguyên nhân chính khiến nhu cầu giảm sâu là do giá dầu cao và gián đoạn nguồn cung sản phẩm trong quý 2, dẫn đến mức giảm 5 triệu thùng mỗi ngày so với cùng kỳ năm trước.
Áp lực cấu trúc dài hạn cũng đang gia tăng. IEA ước tính đến cuối năm 2026, thị trường dầu toàn cầu có thể chuyển sang dư cung, sản lượng năm 2027 phục hồi mạnh lên 110,3 triệu thùng mỗi ngày, trong khi nhu cầu chỉ đạt 105,3 triệu thùng mỗi ngày—dự kiến dư thừa khoảng 5 triệu thùng mỗi ngày. Goldman Sachs cảnh báo dư cung dầu thô hàng ngày có thể vượt 3 triệu thùng.
Sự suy yếu đồng thời ở cả phía cung và cầu đã tạo nên câu chuyện cơ bản hoàn chỉnh cho đà giảm giá dầu quý 2.
Vì sao logic giao dịch của thị trường chuyển từ "lo thiếu hụt" sang "định giá dư cung"?
Thay đổi sâu sắc nhất của thị trường dầu thô quý 2 không phải là giá, mà là sự chuyển dịch căn bản trong logic giao dịch.
Từ đầu năm đến tháng 04, câu chuyện trung tâm của thị trường là "lo thiếu hụt nguồn cung"—phong tỏa eo biển Hormuz, xung đột leo thang ở Trung Đông và rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu đã đẩy giá dầu lên cao. Sau tháng 05, khi đàm phán Mỹ-Iran tiến triển, thị trường bắt đầu định giá trước cho khả năng phục hồi nguồn cung. Sau khi ký biên bản ghi nhớ vào tháng 06, sự chuyển dịch càng nhanh, và mối lo chuyển từ thiếu hụt sang dư cung.
Sự chuyển dịch này thể hiện rõ trong cấu trúc giá. Dầu WTI liên tục giảm từ mức cao quý 1 xuống quanh 70 USD mỗi thùng, phí bảo hiểm địa chính trị gần như bị xóa sạch. Một số tổ chức cho rằng phần lớn phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị đã biến mất, và giá dầu quay trở lại quỹ đạo dựa trên yếu tố cơ bản.
Cần lưu ý rằng đà giảm này không đơn thuần là "mọi tin xấu đã được định giá", mà là quá trình thị trường đánh giá lại động lực cung cầu trung hạn. Các bên tham gia không còn chỉ chú ý đến gián đoạn nguồn cung tức thời, mà chủ động định giá việc OPEC+ sẽ kết thúc cắt giảm sản lượng và nguồn cung ngoài OPEC+ sẽ tăng trong năm 2026. Bảng cân đối cung cầu hiện tại vẫn cho thấy dư cung, và áp lực giảm giá có thể kéo dài suốt năm.
Những biến số nào sẽ ảnh hưởng đến giá dầu trong quý 3?
Bước vào quý 3, định giá thị trường dầu thô sẽ xoay quanh một số biến số cốt lõi.
Đầu tiên là tình trạng vận chuyển qua eo biển Hormuz. Dù Mỹ và Iran đã đồng ý ngừng bắn và tiếp tục đàm phán, eo biển thực tế đang hoạt động theo "hai quy tắc song song"—Iran yêu cầu mọi tàu phải báo cáo cho Hải quân Vệ binh Cách mạng và đi theo tuyến quy định, còn Mỹ tiếp tục nhấn mạnh việc hộ tống và các kênh thay thế. Đối với tàu thương mại, rủi ro lớn nhất là sự tồn tại song song của các quy tắc mâu thuẫn, tiêu chuẩn không đồng nhất và xung đột giữa các cơ quan thực thi. Nếu xảy ra vụ tấn công lớn vào tàu thương mại, giá dầu có thể được hỗ trợ tạm thời.
Thứ hai là tiến trình đàm phán Mỹ-Iran trong 60 ngày. Biên bản ghi nhớ đặt ra hạn chót 60 ngày cho đàm phán thỏa thuận cuối cùng, có thể gia hạn nếu hai bên đồng ý. Tuy nhiên, hai bên vẫn chưa bước vào thảo luận thực chất về vấn đề hạt nhân cốt lõi. Biến số bên ngoài lớn nhất là Israel—ngừng bắn tại Lebanon là phép thử đầu tiên cho thỏa thuận, và nếu giao tranh bùng phát trở lại ở miền nam Lebanon, Iran có thể nhanh chóng phong tỏa lại eo biển, khiến tiến trình hạ nhiệt có thể bị đảo ngược bất cứ lúc nào.
Thứ ba là tốc độ phục hồi nhu cầu. IEA dự báo nhu cầu dầu quý 3 sẽ giảm 1,7 triệu thùng mỗi ngày so với cùng kỳ năm trước, nhưng quý 4 có thể phục hồi với mức tăng 1,1 triệu thùng mỗi ngày so với cùng kỳ. Nếu nhu cầu phục hồi nhanh hơn dự kiến, áp lực dư cung có thể được giảm bớt phần nào.
Thứ tư là chính sách sản xuất của OPEC+. Ở mức giá hiện tại, việc OPEC+ có tiếp tục tăng sản lượng hay không sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến nhận định của thị trường về cân bằng cung cầu.
Tóm tắt
Trong quý 2 năm 2026, dầu WTI giảm gần 15%, dầu Brent giảm hơn 19%, đều ghi nhận mức giảm quý lớn nhất kể từ đại dịch. Đà giảm này không xuất phát từ một yếu tố đơn lẻ, mà là tổng hợp của phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị suy giảm, kỳ vọng dầu Iran quay trở lại, OPEC+ duy trì tăng sản lượng và nhu cầu toàn cầu yếu.
Từ phong tỏa đến mở lại eo biển Hormuz, từ đối đầu quân sự Mỹ-Iran đến ký biên bản ghi nhớ, quá trình định giá rủi ro địa chính trị của thị trường đã trải qua một chu kỳ hoàn chỉnh—từ "phí bảo hiểm hoảng loạn" đến "xóa bỏ phí bảo hiểm". Song song đó, IEA và EIA hạ mạnh dự báo nhu cầu dầu toàn cầu, OPEC+ liên tục tăng sản lượng, và thị trường dầu toàn cầu chuyển logic giao dịch từ "lo thiếu hụt nguồn cung" sang "kỳ vọng dư cung".
Nhìn về quý 3, tình trạng vận chuyển qua eo biển Hormuz, tiến trình đàm phán Mỹ-Iran trong 60 ngày, tốc độ phục hồi nhu cầu toàn cầu và chính sách sản xuất của OPEC+ sẽ là những biến số quyết định hướng đi của giá dầu. Kịch bản cơ sở mà thị trường đang định giá là nguồn cung phục hồi dần và nhu cầu phục hồi vừa phải, nhưng sự bất định cao của địa chính trị đồng nghĩa với việc bất kỳ sự kiện bất ngờ nào cũng có thể kích hoạt điều chỉnh giá mạnh.
FAQ
Q1: Dầu WTI giảm bao nhiêu trong quý 2?
Tính đến ngày 01 tháng 07 năm 2026, hợp đồng tương lai dầu WTI giảm gần 15% trong quý 2, với mức giảm hơn 18% chỉ trong tháng 6. Hợp đồng tương lai dầu Brent giảm hơn 19% trong quý 2, lao dốc 21% trong tháng 6.
Q2: Vì sao xung đột tại eo biển Hormuz không đẩy giá dầu lên cao?
Thị trường đã dự phòng trước khả năng gián đoạn nguồn cung tại eo biển Hormuz—việc giải phóng tồn kho, các tuyến đường ống thay thế, tăng công suất dự phòng, xuất khẩu dầu Mỹ cao hơn và chuyển hướng sang nguồn cung ngoài Hormuz đều giúp giảm tác động của việc hạn chế vận chuyển dầu thô. Ngoài ra, sau khi Mỹ và Iran ký biên bản ghi nhớ, thị trường tập trung nhiều hơn vào kỳ vọng nguồn cung tăng từ dầu Iran quay trở lại, thay vì lo ngại rủi ro gián đoạn nguồn cung ngắn hạn do xung đột.
Q3: Kỳ vọng dư cung dầu toàn cầu xuất phát từ đâu?
Về phía cung, OPEC+ đã tăng hạn ngạch sản xuất gần 600.000 thùng mỗi ngày kể từ tháng 04. Về phía cầu, IEA dự báo nhu cầu dầu toàn cầu năm 2026 sẽ giảm 1,1 triệu thùng mỗi ngày so với cùng kỳ năm trước. IEA còn dự báo năm 2027, nguồn cung dầu toàn cầu có thể đạt 110,3 triệu thùng mỗi ngày, trong khi nhu cầu chỉ khoảng 105,3 triệu thùng mỗi ngày, tạo ra dư cung tiềm năng khoảng 5 triệu thùng mỗi ngày.
Q4: Đàm phán Mỹ-Iran có tác động tích cực hay tiêu cực đến giá dầu?
Trong ngắn hạn, tác động là tiêu cực. Biên bản ghi nhớ cho phép xuất khẩu dầu thô và sản phẩm dầu mỏ của Iran, bao gồm ngân hàng, vận tải, bảo hiểm và toàn bộ dịch vụ hỗ trợ. Thị trường xem đây là tiền đề cho việc dầu Iran quay trở lại quy mô lớn, làm gia tăng lo ngại dư cung. Tuy nhiên, quá trình đàm phán lại rất bất định—bất kỳ sự đảo chiều nào cũng có thể kích hoạt đà phục hồi tạm thời cho giá dầu.
Q5: Gate có hỗ trợ giao dịch tài sản liên quan đến dầu không?
Gate đã triển khai giao dịch chứng khoán Mỹ thực, hỗ trợ hơn 10.000 mã chứng khoán niêm yết tại Mỹ, bao gồm cổ phiếu năng lượng và ETF có mức độ tương quan cao với giá dầu. Nhà đầu tư có thể dễ dàng tham gia đầu tư và quản lý rủi ro thị trường năng lượng thông qua nền tảng Gate.




